brancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mắc, nối, cắm (vào nguồn điện hoặc mạng lưới): Hành động kết nối một thiết bị hoặc hệ thống với một nguồn điện, mạng lưới phân phối hoặc hệ thống chính.
- Phân nhánh: Hành động chia một đường ống, đường dây hoặc hệ thống chính thành nhiều nhánh con.
Nội động từ:
- Đậu trên cành (chim): Hành động của chim khi đậu hoặc nghỉ ngơi trên một cành cây.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut brancher la lampe avant qu'elle ne s'allume. (Phải cắm điện cái đèn trước khi nó sáng.)
- L'électricien va brancher la nouvelle prise sur le circuit. (Người thợ điện sẽ nối ổ cắm mới vào mạch điện.)
- Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution. (Nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối.)
Nội động từ:
- Le moineau s'est branché sur la plus haute branche. (Chim sẻ đã đậu trên cành cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être branché(e)" (thành ngữ, tính từ): Hiện đại, hợp thời trang, cập nhật xu hướng (nghĩa bóng, thân mật).
- Elle est toujours branchée sur les dernières tendances. (Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng mới nhất.)
"Brancher sur" (nghĩa bóng): Quan tâm, hứng thú với một chủ đề nào đó.
- Je ne branche pas du tout sur le football. (Tôi chẳng hứng thú chút nào với bóng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Branchement (danh từ giống đực): Sự nối, sự mắc; điểm nối, đầu nối.
- Le branchement de l'ordinateur est simple. (Việc kết nối máy tính rất đơn giản.)
Branche (danh từ giống cái): Cành cây; nhánh, ngành (nghề nghiệp, gia đình).
- Il travaille dans une branche innovante de la technologie. (Anh ấy làm việc trong một ngành công nghệ đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Connecter: Kết nối, nối.
- Raccorder: Nối, lắp nối.
- Percher (cho chim): Đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se brancher (động từ phản thân): Tự kết nối, quan tâm tới.
- Il s'est branché à la discussion. (Anh ấy đã tham gia/ quan tâm tới cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
- "Brancher son cerveau" (thân mật): Bắt đầu suy nghĩ, tập trung trí óc.
- Allez, branche ton cerveau et trouve une solution ! (Nào, hãy suy nghĩ đi và tìm ra giải pháp!)
nội động từ
- đậu trên cành (chim)
ngoại động từ
- phân nhánh (phân đường ống chính thành nhiều nhánh con)
- mắc, nối
- Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distributionnối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối