brancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mắc, nối, cắm (vào nguồn điện hoặc mạng lưới): Hành động kết nối một thiết bị hoặc hệ thống với một nguồn điện, mạng lưới phân phối hoặc hệ thống chính.
    • Phân nhánh: Hành động chia một đường ống, đường dây hoặc hệ thống chính thành nhiều nhánh con.
  2. Nội động từ:

    • Đậu trên cành (chim): Hành động của chim khi đậu hoặc nghỉ ngơi trên một cành cây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut brancher la lampe avant qu'elle ne s'allume. (Phải cắm điện cái đèn trước khi sáng.)
    • L'électricien va brancher la nouvelle prise sur le circuit. (Người thợ điện sẽ nối ổ cắm mới vào mạch điện.)
    • Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution. (Nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối.)
  • Nội động từ:

    • Le moineau s'est branché sur la plus haute branche. (Chim sẻ đã đậu trên cành cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être branché(e)" (thành ngữ, tính từ): Hiện đại, hợp thời trang, cập nhật xu hướng (nghĩa bóng, thân mật).

    • Elle est toujours branchée sur les dernières tendances. ( ấy luôn cập nhật những xu hướng mới nhất.)
  • "Brancher sur" (nghĩa bóng): Quan tâm, hứng thú với một chủ đề nào đó.

    • Je ne branche pas du tout sur le football. (Tôi chẳng hứng thú chút nào với bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Branchement (danh từ giống đực): Sự nối, sự mắc; điểm nối, đầu nối.

    • Le branchement de l'ordinateur est simple. (Việc kết nối máy tính rất đơn giản.)
  • Branche (danh từ giống cái): Cành cây; nhánh, ngành (nghề nghiệp, gia đình).

    • Il travaille dans une branche innovante de la technologie. (Anh ấy làm việc trong một ngành công nghệ đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Connecter: Kết nối, nối.
  • Raccorder: Nối, lắp nối.
  • Percher (cho chim): Đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se brancher (động từ phản thân): Tự kết nối, quan tâm tới.
    • Il s'est branché à la discussion. (Anh ấy đã tham gia/ quan tâm tới cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brancher son cerveau" (thân mật): Bắt đầu suy nghĩ, tập trung trí óc.
    • Allez, branche ton cerveau et trouve une solution ! (Nào, hãy suy nghĩ đi tìm ra giải pháp!)
nội động từ
  1. đậu trên cành (chim)
ngoại động từ
  1. phân nhánh (phân đường ống chính thành nhiều nhánh con)
  2. mắc, nối
    • Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution
      nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brancher"