brook

/bruk/
Học thuật
Thân thiện
brook

Un cavalier saute un brook pendant une course d'obstacles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dòng suối nhỏ, lạch nước: Một dòng nước tự nhiên, nhỏ hơn một con sông, thường chảy qua đồng cỏ hoặc rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous nous sommes arrêtés au bord d'un petit brook pour pique-niquer. (Chúng tôi dừng lại bên bờ một dòng suối nhỏ để dã ngoại.)
    • Le murmure du brook est très apaisant. (Tiếng thì thầm của dòng suối rất êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sauter un brook": nhảy qua một con lạch (thường dùng trong các cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật hoặc thể thao đồng quê).
    • Le cheval a parfaitement sauté le brook pendant la course. (Con ngựa đã nhảy qua con lạch một cách hoàn hảo trong cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruisseau (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩadòng suối nhỏ.
  • Rivière (n.f): Sông (lớn hơn một ).
  • Torrent (n.m): Suối, dòng chảy xiết (thường trên núi, lưu lượng mạnh nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Ruisseau: dòng suối nhỏ.
  • Cours d'eau: dòng nước (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "brook" trong tiếng Phápmột từ nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh thể thao, đặc biệtmôn đua ngựa vượt chướng ngại vật (concours hippique) hoặc chạy việt dã, để chỉ một chướng ngại vật nước người hoặc ngựa phải vượt qua. Trong ngữ cảnh thông thường để chỉ địa lý, từ "ruisseau" được dùng phổ biến hơn.
brook

Un cavalier saute un brook pendant une course d'obstacles.

danh từ giống đực
  1. hào nước (phải vượt qua trong cuộc đua vượt rào)

Từ gần giống