brook

/bruk/
Học thuật
Thân thiện
brook

A small brook flows gently through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối, con lạch nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, nhỏ hơn một con sông, thường chảy nhanh đáy nhiều sỏi đá.
  2. Ngoại động từ:
    • Chịu đựng, dung thứ (thường dùng với ý phủ định hoặc trong ngữ cảnh trang trọng): Cho phép hoặc chấp nhận một điều đó khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We followed the babbling brook through the forest. (Chúng tôi đi theo con suối róc rách xuyên qua khu rừng.)
    • The children loved to play in the shallow brook behind the house. (Bọn trẻ thích chơi ở con lạch nông phía sau nhà.)
  • Ngoại động từ:
    • He brooks no interference in his work. (Anh ta không chịu đựng bất kỳ sự can thiệp nào vào công việc của mình.)
    • A true leader brooks no dishonesty. (Một nhà lãnh đạo đích thực không dung thứ sự thiếu trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brook no delay": không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào.
    • This emergency brooks no delay; we must act now. (Tình trạng khẩn cấp này không cho phép chậm trễ; chúng ta phải hành động ngay.)
  • "to brook no argument/opposition": không chấp nhận sự tranh cãi/phản đối.
    • She stated her decision firmly, brooking no argument. ( ấy tuyên bố quyết định của mình một cách kiên quyết, không chấp nhận bất kỳ lời tranh cãi nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Stream (n): dòng suối, dòng chảy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả brook, creek, river).
  • Creek (n): lạch, suối nhỏ (thường dùng ở Mỹ, Úc; có thể lớn hơn hoặc tương đương brook).
  • Rivulet (n): suối nhỏ, dòng nước nhỏ (trang trọng hơn, thơ mộng hơn).
  • Endure (v): chịu đựng, cam chịu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Tolerate (v): khoan dung, chịu đựng (thường chỉ sự chấp nhận miễn cưỡng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: stream, creek, rivulet, runnel.
  • Động từ: tolerate, endure, bear, stand, abide, suffer, permit, allow (trong ngữ cảnh phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brook" một cách riêng biệt.)

brook

A small brook flows gently through the forest.

danh từ
  1. suối
ngoại động từ
  1. chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
    • he cannot brook being interfered with
      anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
    • the matter brooks no delay
      việc không cho phép để chậm được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brook"