bros.
/,brʌðəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viết tắt của "brothers": "Bros." là dạng viết tắt thông dụng của danh từ số nhiều "brothers", có nghĩa là "các anh em trai" hoặc "các huynh đệ". Từ này thường được sử dụng trong tên gọi của các công ty, cửa hàng hoặc tổ chức do các anh em cùng thành lập hoặc điều hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company was founded by the Smith bros. (Công ty được thành lập bởi các anh em nhà Smith.)
- Have you been to the new hardware store, Johnson Bros.? (Bạn đã đến cửa hàng phần cứng mới, Johnson Bros. chưa?)
- Warner Bros. is a famous film studio. (Warner Bros. là một hãng phim nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa đại chúng: Trong tiếng lóng thân mật, "bros" (không có dấu chấm) đôi khi được dùng để chỉ một nhóm bạn thân thiết, thường là nam giới, tương tự như "các anh em", "các bạn".
- I'm going out with my bros tonight. (Tối nay tôi đi chơi với mấy đứa bạn thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bro (danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật, viết tắt của "brother", có nghĩa là "anh bạn", "người anh em".
- Hey bro, how's it going? (Này anh bạn, dạo này thế nào rồi?)
- Brother (danh từ): Anh trai, em trai; huynh đệ.
- Brothers (danh từ số nhiều): Các anh em trai.
Từ đồng nghĩa
- Siblings (danh từ): Anh chị em ruột (nói chung, bao gồm cả nam và nữ).
- Brethren (danh từ, cổ hoặc trang trọng): Các huynh đệ, các thành viên (trong một nhóm, hội đoàn).
danh từ
- (viết tắt) của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôn