broyage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tán, sự nghiền: Hành động làm vỡ, làm nhỏ hoặc làm thành bột một vật thể rắn bằng cách ép, đập hoặc xát mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le broyage des grains de café est une étape importante avant la préparation. (Việc nghiền hạt cà phê là một bước quan trọng trước khi pha chế.)
- Cette machine est utilisée pour le broyage des déchets verts. (Máy này được dùng cho việc nghiền rác thải xanh.)
- Le broyage des médicaments peut parfois être nécessaire pour les patients. (Việc tán nhỏ thuốc đôi khi có thể cần thiết cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broyage fin": sự nghiền mịn.
- Ce procédé permet un broyage fin des pigments. (Quy trình này cho phép nghiền mịn các chất tạo màu.)
"Broyage mécanique": sự nghiền cơ học.
- Le broyage mécanique des roches est utilisé dans l'industrie minière. (Việc nghiền cơ học đá được sử dụng trong ngành công nghiệp khai thác mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Broyer (động từ): tán, nghiền.
- Il faut broyer les amandes pour faire ce gâteau. (Phải tán nhỏ hạnh nhân để làm chiếc bánh này.)
Broyeur (danh từ giống đực): máy nghiền, người nghiền.
- Un broyeur à végétaux est très utile au jardin. (Một máy nghiền cành cây rất hữu ích trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Concassage: sự đập vỡ, sự nghiền đập (thường cho vật liệu cứng như đá).
- Pulvérisation: sự nghiền thành bột mịn, sự phun.
Các cụm từ liên quan
Taux de broyage: tỷ lệ nghiền.
- Le taux de broyage doit être contrôlé pour obtenir la bonne granulométrie. (Tỷ lệ nghiền phải được kiểm soát để đạt được kích thước hạt phù hợp.)
Opération de broyage: thao tác nghiền.
- L'opération de broyage dure environ vingt minutes. (Thao tác nghiền kéo dài khoảng hai mươi phút.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "broyage")
danh từ giống đực
- sự tán, sự nghiền