bourrage

Học thuật
Thân thiện
bourrage

Un ouvrier utilise du bourrage pour rembourrer un coussin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhồi, hành động nhồi: Chỉ việc lấp đầy, nhét đầy một vật đó bằng một chất liệu mềm, chẳng hạn như bông, lông hoặc vải vụn.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự nhồi nhét, sự tẩy não: Trong cách dùng thân mật, đặc biệt trong cụm từ cố định, từ này có thể chỉ việc tuyên truyền, áp đặt ý kiến hoặc thông tin một cách liên tục áp đảo nhằm thao túng suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bourrage des coussins est un travail minutieux. (Việc nhồi bông vào gốimột công việc tỉ mỉ.)
    • Après le bourrage, le matelas est beaucoup plus confortable. (Sau khi được nhồi, tấm nệm trở nên thoải mái hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bourrage de crâne" (danh từ, thân mật): sự nhồi sọ, sự tuyên truyền áp đặt.
    • Pendant la guerre, la propagande était un véritable bourrage de crâne. (Trong thời chiến, tuyên truyềnmột kiểu nhồi sọ thực sự.)
    • Il faut se méfier du bourrage de crâne dans certains médias. (Cần phải cảnh giác với sự nhồi sọ từ một số phương tiện truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrer (động từ): nhồi, nhét.

    • Il faut bourrer le poulet avant de le faire rôtir. (Cần phải nhồi gia vị vào con trước khi đem quay.)
  • Bourre (danh từ giống cái): vật liệu dùng để nhồi (như bông, rơm).

    • La bourre de ce coussin est en plumes. (Lớp nhồi của chiếc gối này làm bằng lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Remplissage: sự lấp đầy, sự nhồi đầy (nghĩa đen).
  • Propagande: tuyên truyền (nghĩa bóng, gần với "bourrage de crâne").
  • Endoctrinement: sự giáo điều, sự nhồi sọ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng lẻ phổ biến cho danh từ "bourrage")

Thành ngữ liên quan
  • C'est du bourrage de crâne !: Đónhồi sọ thôi!
    • Ne le crois pas, tout ce qu'il dit, c'est du bourrage de crâne ! (Đừng tin anh ta, tất cả những anh ta nói chỉnhồi sọ thôi!)
bourrage

Un ouvrier utilise du bourrage pour rembourrer un coussin.

danh từ giống đực
  1. sự nhồi (bông vào nệm...)
    • bourrage de crâne
      (thân mật) sự nhồi sọ

Từ chứa "bourrage"

Từ có nhắc đến "bourrage"