barrage
/'bærɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đập (ngăn nước): Một công trình xây dựng chắn ngang sông, suối để ngăn nước, điều tiết dòng chảy hoặc tạo hồ chứa.
- Sự chắn đường; vật cản: Hàng rào hoặc chướng ngại vật được dựng lên để chặn một lối đi hoặc một con đường.
- (Nghĩa bóng) Sự ngăn cản, cản trở: Hành động hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc tiến triển.
- (Thể thao) Trận đấu lại/trận đấu phụ: Một trận đấu bổ sung được tổ chức để phân định thắng thua khi hai đội ngang điểm hoặc để xác định suất thăng hạng/ xuống hạng.
- (Quân sự) Hỏa lực chặn/ hàng rào pháo: Màn đạn pháo dày đặc bắn ra để chặn đứng cuộc tấn công của đối phương hoặc cô lập một khu vực chiến trường.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa là đập nước:
- Le barrage hydroélectrique produit de l'électricité. (Đập thủy điện sản xuất ra điện.)
- La construction d'un nouveau barrage est prévue sur ce fleuve. (Việc xây dựng một con đập mới được dự kiến trên dòng sông này.)
- Với nghĩa là vật cản, sự ngăn cản:
- Les manifestants ont formé un barrage humain. (Những người biểu tình đã tạo thành một hàng rào người.)
- Il a rencontré un barrage de sécurité. (Anh ấy đã gặp một rào chắn an ninh.)
- Với nghĩa trong thể thao:
- L'équipe doit gagner le barrage pour se maintenir en première division. (Đội bóng phải thắng trận đấu phụ để giữ được suất ở hạng nhất.)
- Với nghĩa trong quân sự:
- L'artillerie a effectué un tir de barrage. (Pháo binh đã thực hiện một đợt bắn chặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire barrage à (quelqu'un/quelque chose)": (Nghĩa bóng) Kiên quyết ngăn cản, chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
- L'opposition fait barrage à ce projet de loi. (Phe đối lập kiên quyết ngăn cản dự luật này.)
- "Être sous le feu d'un barrage": Bị bao vây bởi hỏa lực dữ dội.
- Les soldats étaient sous le feu d'un barrage d'artillerie. (Những người lính đang bị bao vây dưới làn đạn pháo.)
Biến thể và từ liên quan
- Barragiste (danh từ): Người trông coi, vận hành đập nước.
- Barrage mobile (danh từ): Đập tràn, đập có cửa van có thể đóng mở để điều tiết nước.
- Barrage filtrant (danh từ): Đập thấm, công trình ngăn nước có thấm.
Từ đồng nghĩa
- Digue (danh từ giống cái): Đê, đập.
- Obstacle (danh từ giống đực): Chướng ngại vật.
- Match décisif / Match d'appui (danh từ): Trận đấu quyết định / Trận đấu phụ (trong thể thao).
- Tir de saturation (danh từ): Hỏa lực bắn chặn dồn dập.
Cụm từ cố định
- Barrage routier: Trạm kiểm soát, chốt chặn trên đường.
- La police a installé un barrage routier. (Cảnh sát đã lập một chốt chặn trên đường.)
- Barrage de police: Hàng rào cảnh sát, rào chắn của cảnh sát.
- Barrage antichar: Hàng rào chống tăng.
danh từ giống đực
- sự chắn đường; cái chắn đường
- đập
- Barrages de Baithuongđập Bái Thượng
- faire barrage à(nghĩa bóng) ngăn trở, cản trở
- match de barrage(thể dục thể thao) cuộc đấu thêm (khi hai bên ngang điểm)
- tir de barrage(quân sự) sự bắn chặn