barge
/bɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền buồm đáy bằng, sà lan: Một loại thuyền lớn, đáy bằng, thường được dùng để chở hàng hóa nặng trên sông hoặc kênh đào. Nó có thể có buồm hoặc được kéo.
- Xuồng dỡ hàng: Một loại thuyền nhỏ hơn dùng để dỡ hàng từ tàu lớn lên bến.
- Đụn rơm (hình chữ nhật): Một đống rơm hoặc cỏ khô được xếp thành hình chữ nhật.
- Chim dẽ mỏ hếch: (Thuộc ngành động vật học) Tên một loài chim thuộc họ Scolopacidae, có mỏ ngắn và hếch lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La barge descendait lentement le canal. (Chiếc sà lan đang đi chậm rãi xuôi theo con kênh.)
- Les marchandises furent transbordées sur une barge. (Hàng hóa được chuyển sang một chiếc xuồng dỡ hàng.)
- Les agriculteurs ont fait une barge de foin dans le champ. (Những người nông dân đã xếp một đụn rơm hình chữ nhật trên cánh đồng.)
- J'ai observé une barge dans la zone humide. (Tôi đã quan sát một con chim dẽ mỏ hếch ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barge de débarquement": Xuồng đổ bộ, thường dùng trong quân sự.
- Les soldats ont utilisé des barges de débarquement pour atteindre la plage. (Những người lính đã sử dụng xuồng đổ bộ để tiếp cận bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
Barger (động từ, thông tục): Xô đẩy, đi một cách thô bạo và ồn ào.
- Il a bargé dans la pièce sans frapper. (Hắn ta xô cửa bước vào phòng mà không gõ.)
Bargeman (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp): Người lái sà lan.
Từ đồng nghĩa
- Chaland (danh từ giống đực): Sà lan, thuyền chở hàng.
- Péniche (danh từ giống cái): Sà lan, thuyền chở hàng (thường có kích thước vừa và nhỏ).
- Botte (danh từ giống cái): Bó, đống (đối với nghĩa "đụn rơm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ "barge" trong tiếng Pháp. Hành động liên quan thường dùng động từ như "conduire une barge" (lái sà lan) hoặc "charger une barge" (chất hàng lên sà lan)).
Thành ngữ liên quan
- Être chargé comme une barge (Thành ngữ, thông tục): Chất đầy như một chiếc sà lan, ý chỉ mang vác hoặc ăn mặc quá nhiều đồ.
- Avec tous ses bagages, il est chargé comme une barge ! (Với tất cả hành lý của mình, anh ta chất đầy như một chiếc sà lan!)
danh từ giống cái
- thuyền buồm đáy bằng, sà lan
- xuồng dỡ hàng
- đụn rơm (hình chữ nhật)
- (động vật học) chim dẽ mỏ hếch