misty

/'misti/
tính từ
  1. mù sương, đầy sương mù
  2. (nghĩa bóng) mơ hồ, không , không minh bạch, mập mờ
    • a misty idea
      ý nghĩ h

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "misty"

Từ có nhắc đến "misty"

misty
The morning was misty and cool.