curt

/kə:t/
tính từ
  1. cộc lốc, cụt ngủn
    • a answer
      câu trả lời cộc lốc
  2. (văn học) ngắn gọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "curt"

curt
His curt reply left no room for further discussion.