curt
/kə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cộc lốc, cụt ngủn: Chỉ cách nói chuyện, trả lời ngắn gọn đến mức thô lỗ, thiếu lịch sự và có vẻ không muốn nói thêm.
- Ngắn gọn (theo nghĩa văn học): Chỉ sự diễn đạt ngắn gọn, súc tích, không dài dòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a curt nod and walked away. (Anh ta gật đầu cộc lốc rồi bỏ đi.)
- Her curt reply made it clear she was not interested. (Câu trả lời cụt ngủn của cô ấy cho thấy rõ cô ấy không hứng thú.)
- The manager's curt email offended many staff members. (Email cộc lốc của người quản lý đã làm phật lòng nhiều nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be curt with someone": tỏ ra cộc lốc, cụt ngủn với ai đó.
- The customer service agent was curt with the angry caller. (Nhân viên dịch vụ khách hàng đã cộc lốc với người gọi điện đang tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtly (phó từ): một cách cộc lốc, cụt ngủn.
- "Not now," she said curtly. ("Không phải lúc này," cô ấy nói một cách cụt ngủn.)
- Curtness (danh từ): sự cộc lốc, tính chất cụt ngủn.
- The curtness of his tone was surprising. (Sự cộc lốc trong giọng điệu của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Brusque: thô lỗ, cộc cằn.
- Terse: ngắn gọn, súc tích (có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi thiếu thân thiện).
- Laconic: nói ít, ngắn gọn.
- Abrupt: đột ngột, cụt ngủn.
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Verbose: dài dòng.
- Expansive: cởi mở, hay nói.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
Lưu ý sử dụng
Từ "curt" thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự ngắn gọn đi kèm với thái độ lạnh nhạt, thiếu kiên nhẫn hoặc thô lỗ. Nó khác với "terse" hay "laconic" - những từ có thể chỉ sự ngắn gọn mang tính trung lập hoặc tích cực.
tính từ
- cộc lốc, cụt ngủn
- a answercâu trả lời cộc lốc
- (văn học) ngắn gọn