brisk

/brisk/
Học thuật
Thân thiện
brisk

The shopkeeper is doing a brisk business selling warm scarves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh nhẹn, hoạt bát: Chỉ một hành động, chuyển động hoặc tốc độ nhanh, đầy năng lượng hiệu quả.
    • Sôi nổi, phát đạt: Dùng để mô tả một hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch diễn ra với nhịp độ nhanh tích cực.
    • Mát mẻ, trong lành: Dùng để mô tả không khí hoặc gió tươi mát, tác dụng làm tỉnh táo.
    • Sủi bọt: Dùng để mô tả đồ uống ga, như rượu sâm banh, sủi bọt lóng lánh.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho hoạt động/sôi nổi lên: Hành động làm cho một cái đó trở nên nhanh hơn, sống động hơn hoặc phấn khởi hơn.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên sôi nổi/phấn khởi: Trạng thái trở nên nhanh nhẹn, hoạt bát hoặc sôi động hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She walked at a brisk pace to catch the bus. ( ấy bước đi nhanh nhẹn để bắt kịp xe buýt.)
    • The brisk wind made the morning feel very fresh. (Cơn gió mát lồng lộng khiến buổi sáng cảm thấy rất trong lành.)
    • Sales were brisk during the holiday season. (Việc bán hàng rất phát đạt trong mùa lễ.)
  • Động từ:

    • The manager tried to brisk up the team's morale before the project. (Người quản lý cố gắng làm phấn khởi tinh thần của nhóm trước dự án.)
    • Business usually brisks up in the summer. (Công việc kinh doanh thường trở nên sôi nổi hơn vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brisk with someone": tỏ ra dứt khoát, thậm chí hơi lạnh lùng hoặc thiếu kiên nhẫn khi nói chuyện với ai đó.

    • She was brisk with the customer who asked too many questions. ( ấy đã tỏ ra dứt khoát với vị khách hỏi quá nhiều câu.)
  • "brisk and efficient": nhanh nhẹn hiệu quả (thường mô tả phong cách làm việc).

    • Her brisk and efficient manner impressed everyone. (Phong cách nhanh nhẹn hiệu quả của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Briskly (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, hoạt bát.

    • He walked briskly to the office. (Anh ấy bước nhanh nhẹn đến văn phòng.)
  • Briskness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự sôi nổi.

    • The briskness of the morning air was invigorating. (Sự mát mẻ của không khí buổi sáng thật sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Lively: sống động, hoạt bát.
  • Bracing: làm tỉnh táo, mát mẻ (về không khí).
  • Bustling: nhộn nhịp, hối hả.
  • Snappy: nhanh, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brisk up: (nội động từ) trở nên sôi nổi, phấn khởi hơn; (ngoại động từ) làm cho sôi nổi lên.
    • Let's brisk up this meeting, we're running out of time. (Hãy làm cho cuộc họp này sôi nổi lên đi, chúng ta sắp hết giờ rồi.)
    • He brisked up the fire with more wood. (Anh ấy khêu ngọn lửa lên bằng thêm củi.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kêtrên.)

brisk

The shopkeeper is doing a brisk business selling warm scarves.

tính từ
  1. nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi
    • brisk pace
      bước đi nhanh nhẹn
  2. hoạt động, phát đạt
    • trade is brisk
      buôn bán phát đạt
  3. nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia)
  4. trong lành, mát mẻ (không khí)
  5. lồng lộng (gió)
ngoại động từ
  1. làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên
    • to brisk someone up
      làm cho ai phấn khởi (vui) lên
nội động từ
  1. to brisk up phấn khởi lên, vui lên

Idioms

  • to brisk up a fire
    khêu ngọn lửa

Từ gần giống

Từ chứa "brisk"

Từ có nhắc đến "brisk"