brusquement

phó từ
  1. đột nhiên, bất thình lình
    • Arriver brusquement
      đến bất thình lình
  2. (từ , nghĩa ) thô bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

brusquement
Le chat s'arrête brusquement en voyant le chien.