brusquement
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
brusquement
brusquement
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "brusquement"
đâm sầm
đánh đùng
ập
bật
bất chợt
bốc hoả
bỗng không
bợp
bột khởi
bột phát
bừng
bung
chững
hốt nhiên
khựng
lật mặt
ộc
đột nhiên
đột phát
sầm
thoắt
thỏm
thốt nhiên
tố
tối sầm
truỵ
trụy
vồ
vọt
vọt
vụt
vụt
vụt chốc
xọ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...