bryony

/'braiəni/ Cách viết khác : (briony) /'braiəni/
Học thuật
Thân thiện
bryony

A gardener carefully removes a bryony vine from the garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhăng: Một loại cây leo thuộc chi Bryonia, lớn, hoa nhỏ chứa nhựa cay nồng tính chất gây nôn tẩy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bryony climbed up the old garden wall. (Cây nhăng leo lên bức tường vườn .)
    • Some traditional remedies historically used extracts of bryony. (Một số phương thuốc truyền thống trước đây sử dụng chiết xuất từ cây nhăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White bryony" (Bryonia alba): Một loài cụ thể của cây nhăng, quả màu đen.

    • White bryony is native to Europe and Western Asia. (Cây nhăng trắng nguồn gốc từ châu Âu Tây Á.)
  • "Black bryony" (Tamus communis): Một loài cây leo khác tên tương tự nhưng thuộc họ khác, cũng độc tính.

    • Despite the similar name, black bryony is not a true bryony. (Mặc dù tên tương tự, cây nhăng đen không phải cây nhăng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Briony (n): Cách viết khác của "bryony".
    • The herbarium specimen was labeled "briony". (Mẫu vật trong bảo tàng thực vật được dán nhãn "briony".)
Từ đồng nghĩa
  • Wild vine: Cây leo hoang dã (một tên gọi chung mô tả).
  • Bryonia: Tên khoa học của chi cây này, thường được dùng trong bối cảnh y học thảo dược hoặc thực vật học.
Lưu ý
  • Tính chất: Cây nhăng (bryony) thường được mô tả một loại cây leo độc. Nhựa quả của có thể gây khó chịu nghiêm trọng nếu ăn phải.
    • All parts of the bryony plant are considered poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây nhăng đều được coi độc.)
bryony

A gardener carefully removes a bryony vine from the garden fence.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhăng

Từ đồng nghĩa