bryony

/'braiəni/ Cách viết khác : (briony) /'braiəni/
danh từ
  1. (thực vật học) cây nhăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bryony
A gardener carefully removes a bryony vine from the garden fence.