bryony
/'braiəni/ Cách viết khác : (briony) /'braiəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhăng: Một loại cây leo thuộc chi Bryonia, có lá lớn, hoa nhỏ và chứa nhựa cay nồng có tính chất gây nôn và tẩy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bryony climbed up the old garden wall. (Cây nhăng leo lên bức tường vườn cũ.)
- Some traditional remedies historically used extracts of bryony. (Một số phương thuốc truyền thống trước đây có sử dụng chiết xuất từ cây nhăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"White bryony" (Bryonia alba): Một loài cụ thể của cây nhăng, có quả màu đen.
- White bryony is native to Europe and Western Asia. (Cây nhăng trắng có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á.)
"Black bryony" (Tamus communis): Một loài cây leo khác có tên tương tự nhưng thuộc họ khác, cũng có độc tính.
- Despite the similar name, black bryony is not a true bryony. (Mặc dù tên tương tự, cây nhăng đen không phải là cây nhăng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Briony (n): Cách viết khác của "bryony".
- The herbarium specimen was labeled "briony". (Mẫu vật trong bảo tàng thực vật được dán nhãn "briony".)
Từ đồng nghĩa
- Wild vine: Cây leo hoang dã (một tên gọi chung mô tả).
- Bryonia: Tên khoa học của chi cây này, thường được dùng trong bối cảnh y học thảo dược hoặc thực vật học.
Lưu ý
- Tính chất: Cây nhăng (bryony) thường được mô tả là một loại cây leo độc. Nhựa và quả của nó có thể gây khó chịu nghiêm trọng nếu ăn phải.
- All parts of the bryony plant are considered poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây nhăng đều được coi là có độc.)
danh từ
- (thực vật học) cây nhăng