brainy

/'breini/
Học thuật
Thân thiện
brainy

A brainy student solves a complex math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh, trí tuệ: Dùng để mô tả một người trí thông minh nổi bật, khả năng tư duy học hỏi tốt. Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
    • đầu óc: Nhấn mạnh đến khả năng suy nghĩ, phân tích sắc bén.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is the brainy one in the family, always getting top grades. ( ấy người thông minh trong gia đình, luôn đạt điểm cao.)
    • He found a brainy solution to the complex engineering problem. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp thông minh cho vấn đề kỹ thuật phức tạp.)
    • The professor is not only knowledgeable but also incredibly brainy. (Vị giáo sư không chỉ uyên bác còncùng thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the brainy type": kiểu người thông minh, trí tuệ.

    • He's not the athletic type; he's more of the brainy type. (Anh ấy không thuộc tuýp thể thao; anh ấy thuộc tuýp trí tuệ hơn.)
  • Dùng trong so sánh: Thường được dùng để so sánh mức độ thông minh một cách không trang trọng.

    • She's brainier than all her classmates. ( ấy thông minh hơn tất cả các bạn cùng lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Braininess (danh từ): Sự thông minh, trí tuệ.
    • Her braininess is evident in her research papers. (Sự thông minh của ấy thể hiện trong các bài nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligent: thông minh (từ tổng quát, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Clever: khéo léo, lanh lợi.
  • Bright: sáng dạ, thông minh.
  • Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc (mức độ cao hơn).
Từ trái nghĩa
  • Slow: chậm hiểu.
  • Dull: đần độn, kém thông minh.
  • Unintelligent: không thông minh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "brainy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong các ngữ cảnh trang trọng (như bài phát biểu học thuật, văn bản chính thức), các từ như "intelligent" hoặc "brilliant" thường được ưa chuộng hơn.
  • Từ này chủ yếu dùng để mô tả con người, đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho các giải pháp, ý tưởng.
brainy

A brainy student solves a complex math problem on the chalkboard.

tính từ
  1. thông minh; đầu óc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự