brawny

/'brɔ:ni/
tính từ
  1. khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "brawny"

brawny
The brawny lumberjack easily lifts a heavy log.