briony

/'braiəni/ Cách viết khác : (briony) /'braiəni/
Học thuật
Thân thiện
briony

A gardener carefully trims the briony growing on the garden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhăng: Một loại cây leo thuộc chi Bryonia, lớn, hoa nhỏ chứa nhựa cay nồng tính chất gây nôn tẩy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Briony is a climbing plant often found in hedgerows. (Cây nhăng một loại cây leo thường thấycác hàng rào.)
    • The root of the briony has been used in traditional medicine. (Rễ của cây nhăng đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White briony" hoặc "red briony": Thường dùng để phân biệt các loài khác nhau trong chi dựa trên màu quả.
    • White briony (Bryonia alba) has black berries when ripe. (Cây nhăng trắng quả mọng màu đen khi chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Bryony: Cách viết thay thế phổ biến cho "briony".
  • Bryonia: Tên chi thực vật khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Wild vine: Cây leo hoang dã (mô tả chung).
  • Wild hop: Hoa bia dại (một tên gọi khác trong một số vùng).
briony

A gardener carefully trims the briony growing on the garden trellis.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhăng

Từ đồng nghĩa