briony
/'braiəni/ Cách viết khác : (briony) /'braiəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhăng: Một loại cây leo thuộc chi Bryonia, có lá lớn, hoa nhỏ và chứa nhựa cay nồng có tính chất gây nôn và tẩy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Briony is a climbing plant often found in hedgerows. (Cây nhăng là một loại cây leo thường thấy ở các hàng rào.)
- The root of the briony has been used in traditional medicine. (Rễ của cây nhăng đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White briony" hoặc "red briony": Thường dùng để phân biệt các loài khác nhau trong chi dựa trên màu quả.
- White briony (Bryonia alba) has black berries when ripe. (Cây nhăng trắng có quả mọng màu đen khi chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Bryony: Cách viết thay thế phổ biến cho "briony".
- Bryonia: Tên chi thực vật khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Wild vine: Cây leo hoang dã (mô tả chung).
- Wild hop: Hoa bia dại (một tên gọi khác trong một số vùng).
danh từ
- (thực vật học) cây nhăng