prévôt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sĩ quan quân cảnh: Chỉ một sĩ quan trong lực lượng quân cảnh, chịu trách nhiệm về kỷ luật và trật tự trong quân đội.
- Phạm nhân giám thị; phạm nhân trưởng nhà: Trong bối cảnh nhà tù, chỉ một phạm nhân được giao nhiệm vụ giám sát hoặc quản lý các phạm nhân khác.
- Cha bề trên: Trong một số dòng tu Công giáo, chỉ người đứng đầu một cộng đoàn hoặc tu viện.
- Quan thái thú: (Sử học) Chỉ một viên quan đứng đầu một khu vực hành chính (prévôté) thời phong kiến, chịu trách nhiệm về tư pháp, hành chính và đôi khi là quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Sĩ quan quân cảnh:
- Le prévôt a inspecté la caserne. (Viên sĩ quan quân cảnh đã thanh tra doanh trại.)
- Phạm nhân giám thị:
- Le prévôt de la prison distribuait les repas. (Phạm nhân trưởng nhà tù phân phát các bữa ăn.)
- Cha bề trên:
- Le prévôt du monastère dirigeait la communauté. (Cha bề trên của tu viện điều hành cộng đoàn.)
- Quan thái thú:
- Au Moyen Âge, le prévôt rendait la justice au nom du roi. (Thời Trung Cổ, quan thái thú xét xử công lý nhân danh nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prévôt des maréchaux": (Sử học) Một chức quan tư pháp và cảnh sát đặc biệt thời phong kiến, thường xử lý các tội phạm liên quan đến lính đánh thuê hoặc tội phạm trên các tuyến đường.
- Le prévôt des maréchaux pourchassait les brigands. (Quan thái thú của các thống chế truy lùng những tên cướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Prévôté (danh từ giống cái): Khu vực hành chính hoặc tòa án dưới quyền một "prévôt" thời xưa; cũng có thể chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một "prévôt".
- La prévôté de Paris était très importante. (Khu thái thú của Paris rất quan trọng.)
- Grand prévôt (danh từ): Chức vụ cao cấp hơn trong hệ thống quân cảnh hoặc tư pháp quân sự.
- Prévôt général (danh từ): Tổng giám thị, chức vụ cao nhất trong hệ thống giám thị nhà tù ở một số thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Sĩ quan quân cảnh: Officier de la gendarmerie, policier militaire.
- Phạm nhân giám thị: Détenu surveillant, chef de détention (parmi les détenus).
- Cha bề trên: Supérieur, père supérieur (dans un ordre religieux).
- Quan thái thú: Officier royal (historique), administrateur local (historique).
Thành ngữ liên quan
- Être réglé comme du papier à musique par le prévôt: (Nghĩa đen: Được sắp xếp ngăn nắp như giấy nhạc bởi viên quản giáo) - Một thành ngữ cũ ám chỉ sự kỷ luật và trật tự nghiêm ngặt, thường trong bối cảnh quân sự hoặc nhà tù.
- Après l'inspection, la chambrée était réglée comme du papier à musique par le prévôt. (Sau cuộc thanh tra, phòng ở được sắp xếp ngăn nắp một cách hoàn hảo bởi viên quản giáo.)
danh từ giống đực
- sĩ quan quân cảnh
- phạm nhân giám thị; phạm nhân trưởng nhà
- (tôn giáo) cha bề trên
- (sử học) quan thái thú