buồm

noun
  1. Sail
    • thuyền buồm
      a sailling boat

Idioms

  • thuận buồm xuôi gió
    xem thuận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buồm
Con thuyền căng buồm trắng lướt trên mặt biển xanh.