buckaroo

buckaroo

A young buckaroo rides his horse across the open range.

Định nghĩa

Danh từ: - Cao bồi: "buckaroo" một từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ một người cao bồi, đặc biệt vùng Tây Nam nước Mỹ California. Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha vaquero (người chăn ).

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi già cưỡi ngựa băng qua những đồng bằng đầy bụi.)
  • (Ở California, thuật ngữ 'buckaroo' thường được dùng thay cho 'cowboy'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckaroo" có thể mang sắc thái thân mật, thân thiện, thường dùng trong văn nói hoặc văn hóa dân gian miền Tây nước Mỹ.
    • He's a real buckaroo, knows how to handle cattle like nobody else. (Anh ta một cao bồi thực thụ, biết cách xử lý đàn gia súc không ai sánh bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaquero (n): từ tiếng Tây Ban Nha gốc, có nghĩa tương tự, thường dùngvùng Tây Nam trung tâm Texas.
    • The vaquero tradition is still alive in some parts of Texas. (Truyền thống vaquero vẫn còn tồn tạimột số vùng của Texas.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowboy: cao bồi (từ phổ biến hơn).
  • Rancher: chủ trang trại chăn nuôi.
  • Horseman: người cưỡi ngựa giỏi, thường liên quan đến công việc đồng áng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "buckaroo", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động của cao bồi:
    • Ride like a buckaroo: cưỡi ngựa như một cao bồi.
      • He rides like a buckaroo, fast and fearless. (Anh ta cưỡi ngựa như một cao bồi, nhanh không sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Buckaroo spirit: tinh thần cao bồi, chỉ sự dũng cảm, độc lập tự do.
    • She has that buckaroo spirit, always ready for an adventure. ( ấy tinh thần cao bồi đó, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)