bugger

/'bʌgə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đồng tính luyến ái nam (, xúc phạm): Từ lóng , rất thô tục xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính.
    • Đồ chó chết, tên khốn (thô tục, dùng để chửi mắng hoặc trêu đùa thân mật): Một từ chửi thề thô tục trong tiếng Anh (chủ yếu Anh, Úc, New Zealand), có thể dùng để xúc phạm ai đó hoặc dùng một cách thân mật, trêu đùa giữa bạn bè.
  2. Động từ (thô tục):

    • Quan hệ tình dục qua đường hậu môn (với ai đó).
    • Làm hỏng, làm rối tung lên, phá hoại (cái đó).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa xúc phạm/thân mật):

    • He's a silly bugger! (Hắn một tên ngốc!)
    • You lucky bugger! (Mày đúng đồ may mắn chó chết!)
    • Poor bugger, he lost his job. (Tên khốn khổ, hắn mất việc rồi.)
  • Động từ (nghĩa làm hỏng):

    • I've buggered the computer settings. (Tôi đã làm hỏng cài đặt máy tính rồi.)
    • Don't bugger it up! (Đừng làm hỏng lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bugger all": chẳng , không nào.

    • He knows bugger all about cars. (Hắn chẳng biết về xe hơi cả.)
  • "bugger me!" hoặc "well, I'll be buggered!": Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc. (Ôi trời!, Thật không thể tin nổi!)

    • Bugger me, is that really you? (Trời ơi, đúng mày thật sao?)
  • "play silly buggers": cư xử một cách ngớ ngẩn, phá rối.

    • Stop playing silly buggers and get to work. (Ngừng việc phá rối ngớ ngẩn lại bắt đầu làm việc đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Buggered (adj - thô tục): rất mệt mỏi, kiệt sức; bị hỏng.

    • I'm absolutely buggered after that long walk. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ dài đó.)
    • The engine is completely buggered. (Động cơ hỏng hẳn rồi.)
  • Buggeration (n - thô tục): sự phiền toái, rắc rối.

    • What a load of buggeration! (Đúng một đống phiền toái!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chửi mắng): sod (thô tục), bastard (thô tục), jerk (Mỹ, ít thô hơn).
  • Động từ (nghĩa làm hỏng): ruin, wreck, mess up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bugger off (thô tục): biến đi, cút đi.

    • Why don't you just bugger off and leave me alone? (Sao mày không cút đi để tao yên?)
  • Bugger about/around (thô tục): lãng phí thời gian, làm việc vô ích; đối xử tệ với ai.

    • Stop buggering about and help me! (Đừng lãng phí thời gian nữa giúp tao đi!)
    • He's always buggering me about. (Hắn lúc nào cũng đối xử tệ với tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bugger this/that for a lark!: Thể hiện sự từ bỏ, chán ghét một tình huống nào đó. (Thôi bỏ mẹ đi!)

    • Bugger this for a lark! I'm going home. (Thôi bỏ mẹ đi! Tôi về nhà đây.)
  • (Go) bugger a duck!: Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng. (Thật vô lý!/ Trời ơi!)

danh từ
  1. (như) sodomite
  2. , (đùa cợt) đồ chó chết
ngoại động từ
  1. (+ about) săn đuổi
    • to bugger a fox about
      săn duổi một con cáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bugger"