bugger

/'bʌgə/
danh từ
  1. (như) sodomite
  2. , (đùa cợt) đồ chó chết
ngoại động từ
  1. (+ about) săn đuổi
    • to bugger a fox about
      săn duổi một con cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bugger"