built-in
/'bilt'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được xây dựng sẵn bên trong, được tích hợp sẵn: Chỉ một bộ phận, tính năng, hoặc đặc điểm được thiết kế và cấu tạo thành một phần không thể tách rời của một vật lớn hơn (như một tòa nhà, thiết bị, hoặc hệ thống).
- Vốn có, cố hữu: Chỉ một đặc điểm hoặc yếu tố vốn là một phần thiết yếu, tự nhiên của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This wardrobe has built-in drawers. (Tủ quần áo này có những ngăn kéo được làm liền bên trong.)
- The new car comes with built-in GPS. (Chiếc xe mới có hệ thống định vị GPS được tích hợp sẵn.)
- The software has a built-in security feature. (Phần mềm có một tính năng bảo mật được cài đặt sẵn.)
- There is a built-in advantage to starting early. (Có một lợi thế vốn có khi bắt đầu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"built-in obsolescence": sự lỗi thời có chủ đích (một chính sách thiết kế sản phẩm để chúng nhanh chóng trở nên lỗi thời hoặc cần thay thế).
- Critics accuse the company of using built-in obsolescence in its smartphones. (Các nhà phê bình cáo buộc công ty sử dụng chính sách lỗi thời có chủ đích trong các điện thoại thông minh của họ.)
"with built-in...": với... được tích hợp sẵn.
- We bought a house with built-in bookshelves. (Chúng tôi đã mua một ngôi nhà có các kệ sách được làm liền vào tường.)
Biến thể và từ gần giống
Inbuilt (adj): (cùng nghĩa với 'built-in') được xây dựng bên trong, vốn có.
- She has an inbuilt talent for music. (Cô ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
Integrated (adj): được tích hợp, kết hợp thành một thể thống nhất.
- Inherent (adj): vốn có, cố hữu (thường chỉ đặc tính trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Incorporated: được kết hợp, sáp nhập vào.
- Ingrained: ăn sâu, cố hữu.
- Intrinsic: thuộc bản chất, vốn có bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ 'built-in' vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'built-in'.)
tính từ
- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)