intrinsical

/in'trinsik/ Cách viết khác : (intrinsical) /in'trinsikəl/
tính từ
  1. (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
    • intrinsic value
      giá trị bên trong; giá trị thực chất
  2. (giải phẫu) ở bên trong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

intrinsical
The value of the artwork is intrinsical to its creative process.