intrinsical

/in'trinsik/ Cách viết khác : (intrinsical) /in'trinsikəl/
Học thuật
Thân thiện
intrinsical

The value of the artwork is intrinsical to its creative process.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bản chất bên trong, vốn : "intrinsical" mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị cố hữu, thiết yếu không thể tách rời của một sự vật, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
    • Nội tại: Chỉ những tồn tại hoặc xuất phát từ bên trong chính bản thân sự vật đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diamond's intrinsical value lies in its rarity and hardness, not just its appearance. (Giá trị nội tại của viên kim cương nằmsự quý hiếm độ cứng của , không chỉvẻ bề ngoài.)
    • She believed in the intrinsical goodness of every human being. ( ấy tin vào sự lương thiện vốn trong mỗi con người.)
    • The problem is intrinsical to the design of the system and cannot be fixed with a simple update. (Vấn đề này vốn trong thiết kế của hệ thống không thể sửa chữa bằng một bản cập nhật đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intrinsical property": thuộc tính nội tại.

    • Mass is an intrinsical property of matter. (Khối lượng một thuộc tính nội tại của vật chất.)
  • "intrinsical motivation": động lực nội tại (động lực xuất phát từ sự yêu thích hoặc hứng thú bên trong với công việc, không phải từ phần thưởng bên ngoài).

    • Children learn best when they have intrinsical motivation. (Trẻ em học tốt nhất khi chúng động lực nội tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrinsic (adj): (từ phổ biến hơn) có nghĩa giống hệt "intrinsical" - thuộc bản chất, nội tại.

    • The intrinsic beauty of the landscape. (Vẻ đẹp tự thân của phong cảnh.)
  • Inherent (adj): vốn , cố hữu (nghĩa rất gần).

    • the risks inherent in the operation. (những rủi ro vốn trong cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Innate: bẩm sinh, trời sinh.
  • Essential: cốt yếu, thiết yếu.
  • Ingrained: ăn sâu, cố hữu.
Từ trái nghĩa
  • Extrinsic: thuộc về bên ngoài, ngoại lai.
  • External: bên ngoài.
  • Acquired: thu được, được (qua học tập, kinh nghiệm).
intrinsical

The value of the artwork is intrinsical to its creative process.

tính từ
  1. (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
    • intrinsic value
      giá trị bên trong; giá trị thực chất
  2. (giải phẫu) ở bên trong