intrinsic
/in'trinsik/ Cách viết khác : (intrinsical) /in'trinsikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bản chất, vốn có bên trong: "intrinsic" mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị cố hữu, tự nhiên và thiết yếu của một sự vật, con người hoặc khái niệm, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
- (Giải phẫu học) Ở bên trong, nội tại: Trong giải phẫu, "intrinsic" dùng để chỉ các cơ hoặc bộ phận nằm và hoạt động bên trong một cơ quan cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intrinsic beauty of the diamond is undeniable. (Vẻ đẹp vốn có của viên kim cương là không thể phủ nhận.)
- She has an intrinsic motivation to learn, not just for good grades. (Cô ấy có động lực học tập xuất phát từ bên trong, không chỉ vì điểm số cao.)
- The intrinsic value of this old coin is in its historical significance, not its metal content. (Giá trị thực chất của đồng xu cổ này nằm ở ý nghĩa lịch sử, không phải ở hàm lượng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intrinsic to something": vốn có, thiết yếu đối với cái gì đó.
- Trust is intrinsic to a strong relationship. (Sự tin tưởng là yếu tố vốn có của một mối quan hệ bền chặt.)
- "intrinsic factor": yếu tố nội tại (thường dùng trong sinh học/y học).
- The body needs intrinsic factor to absorb vitamin B12. (Cơ thể cần yếu tố nội tại để hấp thụ vitamin B12.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrinsically (trạng từ): một cách tự nhiên, vốn dĩ, về bản chất.
- He is intrinsically kind. (Về bản chất, anh ấy là người tốt bụng.)
- Intrinsical (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "intrinsic".
Từ đồng nghĩa
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Innate: bẩm sinh, tự nhiên.
- Essential: cốt yếu, thiết yếu.
- Built-in: có sẵn bên trong.
Từ trái nghĩa
- Extrinsic: thuộc về bên ngoài, ngoại lai.
- External: bên ngoài.
- Acquired: có được (qua học hỏi, mua lại), không phải bẩm sinh.
tính từ
- (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
- intrinsic valuegiá trị bên trong; giá trị thực chất
- (giải phẫu) ở bên trong