integral

/'intigrəl/
Học thuật
Thân thiện
integral

The integral of the function is calculated to find the area under the curve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần thiết, không thể thiếu: Một phần quan trọng cơ bản đến mức nếu thiếu thì toàn bộ sẽ không hoàn chỉnh hoặc không hoạt động được.
    • Toàn bộ, nguyên vẹn: Tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, thống nhất.
    • (Toán học) Tích phân: Liên quan đến phép toán tích phân trong toán học.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Tích phân: Kết quả của một phép tính tích phân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trust is an integral part of any strong relationship. (Sự tin tưởng một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
    • The engine is integral to the car's function. (Động cơ cần thiết cho chức năng của chiếc xe.)
    • They viewed the community as an integral whole. (Họ xem cộng đồng như một tổng thể nguyên vẹn.)
  • Danh từ:

    • He calculated the integral to find the area under the curve. (Anh ấy tính tích phân để tìm diện tích dưới đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Integral to something": Cực kỳ cần thiết một phần không thể tách rời của một thứ đó.

    • Regular practice is integral to mastering a musical instrument. (Luyện tập thường xuyên cực kỳ cần thiết để thành thạo một nhạc cụ.)
  • "Integral role": Vai trò thiết yếu, quan trọng.

    • She played an integral role in the project's success. ( ấy đóng một vai trò thiết yếu trong thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrate (động từ): Hòa nhập, kết hợp thành một tổng thể.

    • The school helps new students integrate into the community. (Trường học giúp học sinh mới hòa nhập vào cộng đồng.)
  • Integration (danh từ): Sự hội nhập, sự tích hợp.

    • The integration of technology has improved our workflow. (Việc tích hợp công nghệ đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi.)
  • Integrity (danh từ): Sự chính trực, liêm chính; tính toàn vẹn.

    • He is a man of great integrity. (Ông ấy một người rất chính trực.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
  • Fundamental (adj): Cơ bản, nền tảng.
  • Intrinsic (adj): Vốn , bản chất.
  • Indispensable (adj): Không thể thiếu được.
Từ trái nghĩa
  • Extraneous (adj): Không liên quan, từ bên ngoài vào.
  • Peripheral (adj): Ngoại vi, không quan trọng.
  • Optional (adj): Tùy chọn, không bắt buộc.
integral

The integral of the function is calculated to find the area under the curve.

danh từ
  1. (toán học) tích phân
tính từ
  1. (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên
  2. toàn bộ, nguyên
  3. (toán học) tích phân

Từ tương tự

Từ chứa "integral"

Từ có nhắc đến "integral"