integral

/'intigrəl/
danh từ
  1. (toán học) tích phân
tính từ
  1. (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên
  2. toàn bộ, nguyên
  3. (toán học) tích phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "integral"

Từ có nhắc đến "integral"

integral
The integral of the function is calculated to find the area under the curve.