bullet

/'bulit/
danh từ
  1. đạn (súng trường, súng lục)
    • dumdum bullet
      đạn đum đum
  2. (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bullet
The pitcher threw a bullet that the batter couldn't hit.