bullet
/'bulit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên đạn: Một vật thể nhỏ, thường làm bằng kim loại, được bắn ra từ súng trường, súng lục hoặc các loại súng khác.
- (Trong in ấn, tin học) Dấu đầu dòng: Một ký hiệu nhỏ (thường là một chấm tròn đen •) dùng để đánh dấu các mục trong một danh sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (viên đạn):
- The police found a bullet lodged in the wall. (Cảnh sát tìm thấy một viên đạn găm vào tường.)
- He was wounded by a stray bullet. (Anh ta bị thương bởi một viên đạn lạc.)
- Danh từ (dấu đầu dòng):
- Please present your main points using bullet points. (Hãy trình bày các điểm chính của bạn bằng các dấu đầu dòng.)
- The document uses bullets to list the features. (Tài liệu sử dụng các dấu đầu dòng để liệt kê các tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bite the bullet": (thành ngữ) chấp nhận và đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc đau đớn một cách can đảm.
- I didn't want to go to the dentist, but I had to bite the bullet. (Tôi không muốn đi nha sĩ, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.)
- "Bullet train": (danh từ ghép) tàu cao tốc, thường chỉ loại tàu chạy rất nhanh như Shinkansen của Nhật Bản.
- We took the bullet train from Tokyo to Kyoto. (Chúng tôi đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Kyoto.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulletproof (adj): chống đạn.
- The president's car is bulletproof. (Xe của tổng thống có khả năng chống đạn.)
- Bullet point (n): mục được đánh dấu đầu dòng.
- Summarize your ideas in three bullet points. (Hãy tóm tắt ý tưởng của bạn trong ba mục đầu dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Projectile (n): vật thể được bắn/phóng ra (nghĩa rộng hơn, bao gồm đạn, tên lửa, v.v.).
- Slug (n): viên đạn (từ lóng, thường dùng cho đạn súng ngắn).
- Round (n): một viên đạn (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "bullet")
Thành ngữ liên quan
- "A magic bullet": một giải pháp đơn giản và kỳ diệu cho một vấn đề rất phức tạp.
- There is no magic bullet for solving climate change. (Không có một giải pháp thần kỳ nào để giải quyết biến đổi khí hậu.)
- "Dodge a bullet": may mắn tránh được một tình huống rất tồi tệ hoặc nguy hiểm.
- When the deal fell through, we realized we had dodged a bullet. (Khi thỏa thuận đổ vỡ, chúng tôi nhận ra mình đã may mắn thoát nạn.)
danh từ
- đạn (súng trường, súng lục)
- dumdum bulletđạn đum đum
- (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu