bullethead

Định nghĩa

Danh từ: - Cái đầu hình viên đạn: "bullethead" dùng để chỉ một cái đầu hình dạng giống như viên đạn, thường tròn thuôn dài.

dụ sử dụng
  • (Người lính một cái đầu hình viên đạn khiến anh ta nổi bật giữa đám đông.)
  • (Cái đầu hình viên đạn của anh ấy một đặc điểm nổi bật mọi người đều nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bullethead" thường được dùng trong văn cảnh mô tả ngoại hình, đặc biệt trong quân sự hoặc mô tả nhân vật.
    • The cartoon character had a bullethead, giving him a comical appearance. (Nhân vật hoạt hình một cái đầu hình viên đạn, tạo cho anh ta vẻ ngoài hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullet-headed (tính từ): đầu hình viên đạn.
    • The bullet-headed man walked with a confident stride. (Người đàn ông đầu hình viên đạn bước đi với sải chân tự tin.)
  • Bullet (danh từ): viên đạn.
    • The bullet hit the target perfectly. (Viên đạn trúng mục tiêu một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Round head: đầu tròn.
  • Elongated head: đầu thuôn dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến với "bullethead".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a bullethead": như một cái đầu hình viên đạn (thường dùng để so sánh hình dạng).
    • His head was shaped like a bullethead, making him look tough. (Đầu của anh ta hình dạng như một cái đầu viên đạn, khiến anh ta trông có vẻ cứng cỏi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bullethead"

bullethead
A man with a bullethead wears a tight-fitting cap.