baldhead
Định nghĩa
Danh từ: - Người hói đầu: "baldhead" dùng để chỉ một người có đầu hói, tức là không có tóc hoặc rất ít tóc trên đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông già với cái đầu hói bóng lộn ngồi trong công viên.)
- (Anh ấy bị trêu là người hói đầu ở trường, nhưng anh ấy không quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baldhead" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đôi khi có thể mang sắc thái hài hước hoặc miệt thị tùy ngữ cảnh.
- Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm thể chất (hói) hơn là tuổi tác hay giới tính.
Biến thể và từ gần giống
- Bald (adj): hói, trọc.
- He started going bald in his thirties. (Anh ấy bắt đầu bị hói ở tuổi ba mươi.)
- Baldness (n): sự hói đầu, tình trạng hói.
- Baldness is often genetic. (Hói đầu thường có tính di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Bald man: người đàn ông hói đầu (nhấn mạnh giới tính nam).
- Bald person: người hói đầu (trung tính về giới tính).
Các cụm từ liên quan
- Bald-headed (adj): có đầu hói, hói đầu.
- The bald-headed man waved at us. (Người đàn ông đầu hói vẫy tay với chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "baldhead", nhưng có thể liên quan đến):
- Bald as a coot: hói như quả trứng (thành ngữ so sánh).
- After chemotherapy, he was as bald as a coot. (Sau hóa trị, anh ấy hói như quả trứng.)