buncombe

/'bʌɳkəm/ Cách viết khác : (buncombe) /'bʌɳkəm/
Học thuật
Thân thiện
buncombe

A politician's speech was full of buncombe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên, lời nói dóc: Chỉ những lời nói dài dòng, khoa trương, phô trương nhằm gây ấn tượng hoặc lừa dối người nghe, nhưng thực chất rỗng tuếch, vô nghĩa hoặc sai sự thật.
    • Chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn: Chỉ những câu chuyện, lập luận hoặc tuyên bốgiá trị, ngớ ngẩn hoặc hoàn toàn sai lầm.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đó toàn lời nói ba hoa, đầy những lời hứa suông.)
  • (Đừng nghe chuyện vớ vẩn của anh ta; anh ta chẳng biết mình đang nói đâu.)
  • (Bài báo đã bị các chuyên gia trong lĩnh vực bác bỏ như lời nói dóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk bunkum": nói chuyện ba hoa, tán dóc, nói chuyện vớ vẩn.
    • He's not an expert; he's just talking bunkum to sound important. (Hắn ta không phải chuyên gia; hắn chỉ đang nói chuyện ba hoa để tỏ ra quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunkum: Cách viết phát âm thay thế phổ biến hơn của "buncombe".
  • Bunk (danh từ, thông tục): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa lời nói vô nghĩa, dối trá.
    • That's a load of bunk! (Đó một đống chuyện nhảm nhí!)
  • Debunk (động từ): Vạch trần, chứng minh (một tuyên bố, lý thuyết) sai lầm hoặc giả dối.
    • The scientist debunked the popular myth. (Nhà khoa học đã vạch trần lời đồn đại phổ biến đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: Chuyện vô lý, nhảm nhí.
  • Balderdash: Lời nói vô nghĩa, lộn xộn.
  • Hogwash: Chuyện nhảm nhí, vô giá trị.
  • Claptrap: Lời nói sáo rỗng, giả dối nhằm lấy lòng người nghe.
Thành ngữ liên quan
  • Full of bunk/buncombe: Đầy những lời nói dối, khoa trương.
    • His excuse was full of bunk. (Lời bào chữa của anh ta đầy những lời dối trá.)
buncombe

A politician's speech was full of buncombe.

danh từ
  1. lời nói ba hoa, lời nói huyên thuyên; lời nói dóc; chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
    • to talk bunkum
      tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy

Từ đồng nghĩa