burgau

Học thuật
Thân thiện
burgau

Un enfant ramasse un burgau sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc xà cừ: Một loài động vật thân mềm, thuộc họ ốc, vỏ cứng thường được dùng để khảm xà cừ hoặc làm đồ trang sức.
    • Xà cừ: Chỉ lớp vỏ lấp lánh, ánh ngũ sắc bên trong của một số loài nhuyễn thể, thường lấy từ loài ốc này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le burgau est un mollusque dont la coquille est utilisée en marqueterie. (Ốc xà cừmột loài thân mềm vỏ của được dùng trong nghề khảm.)
    • La nacre du burgau brille de mille feux. (Xà cừ từ con ốc xà cừ lấp lánh rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nacre de burgau": Xà cừ từ ốc xà cừ, thường dùng trong cụm từ này để chỉ nguồn gốc của chất liệu.
    • Ce bijou est incrusté de nacre de burgau. (Món trang sức này được khảm bằng xà cừ từ ốc xà cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nacre (n.f): Xà cừ, chất liệu lấp lánh từ vỏ một số loài nhuyễn thể.
  • Coquille (n.f): Vỏ (của động vật thân mềm như ốc, ).
Từ đồng nghĩa
  • Turbo (n.m): Một chi ốc biển khác cũng cho xà cừ, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh.
  • Nautile (n.m): Ốc anh vũ, một loài động vật thân mềm khác vỏ đẹp.
burgau

Un enfant ramasse un burgau sur la plage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc xà cừ
  2. xà cừ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "burgau"