bourg

Học thuật
Thân thiện
bourg

Un vieux bourg se trouve au pied de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thị trấn: Một khu định cư đô thị nhỏ, lớn hơn một làng nhưng nhỏ hơn một thành phố, thường chức năngtrung tâm thương mại hành chính cho khu vực xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marché hebdomadaire anime le bourg. (Chợ phiên hàng tuần làm sống động thị trấn.)
    • Ils habitent dans un petit bourg de Normandie. (Họ sống trong một thị trấn nhỏ ở Normandy.)
    • Le bourg s'est développé autour de l'église. (Thị trấn đã phát triển xung quanh nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bourg pourri": Một thuật ngữ chính trị chỉ một khu vực bầu cử nhỏ nơi số phiếu có thể bị thao túng một cách dễ dàng hoặc không đại diện cho ý chí đa số.
    • Les accusations de bourgs pourris ont entaché l'élection. (Những cáo buộc về các khu vực bầu cử bị thao túng đã làm hoen ố cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourgeois, bourgeoise (adj, n): thuộc về tầng lớp trung lưu, thị dân.
  • Bourgade (n.f): một thị trấn rất nhỏ, làng lớn.
  • Bourgeoisie (n.f): giai cấp tư sản, tầng lớp trung lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Village (n.m): làng (thường nhỏ hơn).
  • Petite ville (n.f): thị trấn nhỏ.
  • Cité (n.f): đô thị, thành phố (thường lớn hơn hoặc mang tính trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bourg")

bourg

Un vieux bourg se trouve au pied de la montagne.

danh từ giống đực
  1. thị trấn
    • Bourre