berge

Học thuật
Thân thiện
berge

Une famille pique-nique sur la berge de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bờ (sông, đường): Chỉ phần đất cao hoặc mép dọc theo một con sông, con kênh hoặc một con đường.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tuổi: Một cách nói thông tục, ẩn dụ để chỉ số tuổi của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes assis sur la berge pour pique-niquer. (Chúng tôi ngồi trên bờ sông để dã ngoại.)
    • La voiture a quitté la route et a fini dans le fossé au bord de la berge. (Chiếc xe rời khỏi đường kết thúc trong con mương ở bên bờ.)
    • Il a cinquante berges. (Anh ấy năm mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur la mauvaise berge": (Nghĩa bóng) Ở trong một tình huống khó khăn hoặc không thuận lợi.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment sur la mauvaise berge. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sựtrong một tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Berger (danh từ giống đực): Người chăn cừu.
  • Bergerie (danh từ giống cái): Chuồng cừu, trang trại nuôi cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Rive (danh từ giống cái): Bờ (sông, hồ).
  • Bord (danh từ giống đực): Bờ, mép, cạnh.
  • Âge (danh từ giống đực): Tuổi (nghĩa tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với từ "berge")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir [nombre] berges: (Thành ngữ lóng) [Số] tuổi.
    • Elle en a déjà trente berges, le temps passe vite ! ( ấy đã ba mươi tuổi rồi, thời gian trôi nhanh quá!)
berge

Une famille pique-nique sur la berge de la rivière.

danh từ giống cái
  1. bờ (sông, đường)
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) tuổi
    • Cinquante berges
      năm mươi tuổi