berge

danh từ giống cái
  1. bờ (sông, đường)
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) tuổi
    • Cinquante berges
      năm mươi tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "berge"

berge
Une famille pique-nique sur la berge de la rivière.