bushy

/'bizili/
Học thuật
Thân thiện
bushy

The gardener trimmed the bushy hedge into a neat rectangle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rậm rạp, xum xuê (về thực vật): Mô tả một khu vực nhiều bụi cây mọc dày đặc, hoặc một loại cây nhiều cành lá um tùm.
    • Rậm, xồm xoàm (về tóc, lông): Mô tả mái tóc, bộ râu hoặc lông thú dày, mọc nhiều thường không được cắt tỉa gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Về thực vật:

    • The bushy area near the river is home to many birds. (Khu vực rậm rạp gần con sông nơi sinh sống của nhiều loài chim.)
    • We planted a bushy shrub to create a natural fence. (Chúng tôi trồng một bụi cây xum xuê để tạo một hàng rào tự nhiên.)
  • Về tóc/lông:

    • He has thick, bushy eyebrows. (Anh ấy đôi lông mày rậm.)
    • The squirrel waved its bushy tail. (Con sóc vẫy cái đuôi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bushy-tailed": đuôi , thường dùng để mô tả động vật như sóc, cáo. Nghĩa bóng chỉ sự nhiệt tình, tràn đầy năng lượng.
    • She arrived at her new job bright-eyed and bushy-tailed. ( ấy đến công việc mới với đôi mắt sáng ngời vẻ ngoài tràn đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush (danh từ): bụi cây, bụi rậm.
  • Bushiness (danh từ): tính chất rậm rạp, xum xuê.
    • The bushiness of his beard makes him look older. (Bộ râu rậm rạp khiến anh trông già hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick: dày, rậm.
  • Shaggy: xồm xoàm, rậm rạp (thường dùng cho tóc/lông không chải chuốt).
  • Overgrown: mọc um tùm, phát triển quá mức (về thực vật).
Từ trái nghĩa
  • Sparse: thưa thớt.
  • Thin: mỏng, thưa.
  • Neatly trimmed: được cắt tỉa gọn gàng.
bushy

The gardener trimmed the bushy hedge into a neat rectangle.

tính từ
  1. nhiều bụi cây
  2. mọc rậm rạp
    • bushy hair
      tóc rậm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bushy"