bushy

/'bizili/
tính từ
  1. nhiều bụi cây
  2. mọc rậm rạp
    • bushy hair
      tóc rậm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bushy"

bushy
The gardener trimmed the bushy hedge into a neat rectangle.