bushy
/'bizili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rậm rạp, xum xuê (về thực vật): Mô tả một khu vực có nhiều bụi cây mọc dày đặc, hoặc một loại cây có nhiều cành lá um tùm.
- Rậm, xồm xoàm (về tóc, lông): Mô tả mái tóc, bộ râu hoặc lông thú dày, mọc nhiều và thường không được cắt tỉa gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Về thực vật:
- The bushy area near the river is home to many birds. (Khu vực rậm rạp gần con sông là nơi sinh sống của nhiều loài chim.)
- We planted a bushy shrub to create a natural fence. (Chúng tôi trồng một bụi cây xum xuê để tạo một hàng rào tự nhiên.)
Về tóc/lông:
- He has thick, bushy eyebrows. (Anh ấy có đôi lông mày rậm.)
- The squirrel waved its bushy tail. (Con sóc vẫy cái đuôi xù lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bushy-tailed": Có đuôi xù, thường dùng để mô tả động vật như sóc, cáo. Nghĩa bóng chỉ sự nhiệt tình, tràn đầy năng lượng.
- She arrived at her new job bright-eyed and bushy-tailed. (Cô ấy đến công việc mới với đôi mắt sáng ngời và vẻ ngoài tràn đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush (danh từ): bụi cây, bụi rậm.
- Bushiness (danh từ): tính chất rậm rạp, xum xuê.
- The bushiness of his beard makes him look older. (Bộ râu rậm rạp khiến anh trông già hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thick: dày, rậm.
- Shaggy: xồm xoàm, rậm rạp (thường dùng cho tóc/lông không chải chuốt).
- Overgrown: mọc um tùm, phát triển quá mức (về thực vật).
Từ trái nghĩa
- Sparse: thưa thớt.
- Thin: mỏng, thưa.
- Neatly trimmed: được cắt tỉa gọn gàng.
tính từ
- có nhiều bụi cây
- mọc rậm rạp
- bushy hairtóc rậm