bosh

/bɔʃ/
danh từ
  1. (kỹ thuật) bụng cao
danh từ
  1. (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
    • to talk bosh
      nói bậy bạ
thán từ
  1. bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bosh"

bosh
He dismissed the politician's speech as pure bosh.