push
Danh từ:
- Sự xô, sự đẩy; cú đẩy: Hành động dùng lực để di chuyển một vật ra xa khỏi người đẩy.
- Sự thúc đẩy, sự giúp sức: Hỗ trợ hoặc động lực giúp ai đó tiến bộ hoặc tiến lên.
- Sự nỗ lực, sự cố gắng lớn: Một giai đoạn hoặc hành động tập trung cao độ để đạt được mục tiêu.
- Tính chủ động, tính hăng hái: Phẩm chất của người năng động, quyết đoán và kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Lúc gay go, lúc cấp bách: Thời điểm khó khăn hoặc tình huống cần phải hành động ngay.
Động từ:
- Xô, đẩy: Dùng lực tác động lên một vật để di chuyển nó.
- Thúc đẩy, thúc giục: Khuyến khích hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì.
- Xô lấn, chen lấn: Di chuyển bằng cách dùng sức đẩy người khác sang một bên.
- Đẩy mạnh, mở rộng: Làm cho một hoạt động phát triển nhanh hơn hoặc rộng hơn.
- Quảng cáo, tung ra thị trường: Tích cực giới thiệu và bán một sản phẩm.
- Cố gắng vượt người khác, dám làm: Nỗ lực để thành công hoặc thể hiện sự quyết tâm.
Danh từ:
- He gave the heavy box a strong push. (Anh ấy đẩy mạnh chiếc hộp nặng một cái.)
- My teacher's encouragement was the final push I needed to apply for the scholarship. (Lời động viên của giáo viên là sự thúc đẩy cuối cùng tôi cần để nộp đơn xin học bổng.)
- We need to make a big push to finish the project on time. (Chúng ta cần một nỗ lực lớn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Động từ:
- Please push the door to open it. (Hãy đẩy cửa để mở nó.)
- Don't push me to make a decision right now. (Đừng thúc giục tôi đưa ra quyết định ngay bây giờ.)
- The company is pushing its new line of eco-friendly products. (Công ty đang quảng cáo dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới của họ.)
"to be pushed for something": Bị thiếu thốn, bị áp lực về cái gì (như thời gian, tiền bạc).
- I'm really pushed for time today. (Hôm nay tôi thực sự rất thiếu thời gian.)
"to push one's luck": Liều lĩnh, mạo hiểm vì đã may mắn trước đó.
- You got away with being late once; don't push your luck. (Bạn đã thoát tội đi muộn một lần rồi; đừng có liều lĩnh nữa.)
"to push the envelope": Mở rộng giới hạn, thử nghiệm những điều mới mẻ hoặc cực đoan.
- This new technology really pushes the envelope of what's possible. (Công nghệ mới này thực sự mở rộng giới hạn của những gì có thể.)
- Pusher (n): Người bán hàng (thường chỉ bán ma túy bất hợp pháp); người hay thúc ép.
- Pushy (adj): Hăng hái quá mức, có tính áp đặt.
- He's a bit too pushy with his sales tactics. (Anh ta hơi quá hăng hái với các chiến thuật bán hàng của mình.)
- Danh từ: Shove (cú đẩy mạnh), nudge (cái huých nhẹ), drive (sự thúc đẩy).
- Động từ: Shove (xô mạnh), propel (đẩy đi), promote (thúc đẩy, quảng bá).
Push ahead/forward/on (with something): Tiếp tục kiên trì với một kế hoạch dù có khó khăn.
- Despite the bad weather, we decided to push on with the journey. (Bất chấp thời tiết xấu, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc hành trình.)
Push back (against something): Chống lại, phản đối một cách mạnh mẽ.
- The community pushed back against the new construction plan. (Cộng đồng đã phản đối mạnh mẽ kế hoạch xây dựng mới.)
Push for something: Gây áp lực hoặc vận động mạnh mẽ để đạt được điều gì.
- The union is pushing for higher wages. (Công đoàn đang vận động để tăng lương.)
Push through (something): Buộc một kế hoạch hoặc đề xuất được thông qua dù có sự phản đối.
- The government pushed through the new law. (Chính phủ đã thông qua luật mới.)
At a push: Nếu thực sự cần thiết, trong trường hợp khẩn cấp.
- I can finish this by Friday, or at a push, Thursday afternoon. (Tôi có thể hoàn thành việc này vào thứ Sáu, hoặc nếu cần lắm, chiều thứ Năm.)
Give someone/get the push: (Thông tục) Sa thải ai đó/bị sa thải.
- He got the push after missing too many deadlines. (Anh ta bị sa thải sau khi trễ quá nhiều hạn chót.)
-
sự xô, sự đẩy; cú đẩy
-
to give the door a hard pushđẩy mạnh cửa một cái
-
-
sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên)
-
to give sosmeone a pushthúc đẩy ai tiến lên
-
-
(kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)
-
cừ thọc đẩy (hòn bi-a)
-
cú đấm, cú húc (bằng sừng)
-
sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công
-
(quân sự) cuộc tấn công mânh liệt, cuộc đánh thúc vào
-
to make a pushrán sức, hết sức, cố gắng; (quân sự) tấn công mânh liệt, đánh thúc vào (nơi nào)
-
-
tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được
-
to have plenty of push in onerất chủ động dám nghĩ dám làm
-
-
lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách
-
when it comes to the pushkhi gặp lúc gay go
-
at a pushtrong hoàn cảnh nguy ngập cấp bách
-
-
(từ lóng) bọn (ăn trộm...)
-
(từ lóng) sự đuổi ra, sự thải ra
-
to give someone the pushđuổi ai ra, thải ai ra
-
to get the pushbị đuổi ra, bị thải ra
-
-
xô, đẩy
-
to push the door openđẩy cửa mở toang
-
to push the door tođẩy cửa đóng sập vào
-
to push aside all obstaclesđẩy sang một bên mọi vật chướng ngại
-
-
(kinh thánh) húc (bằng sừng)
-
thúc đẩy, thúc giục (làm gì)
-
xô lấn, chen lấn
-
to push one's way through the crowdchen lấn (rẽ lối) qua đám đông
-
to push one's way(nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát
-
-
đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng
-
to push the struggle for liberationđẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng
-
to push the trademở rộng việc buôn bán
-
-
((thường) + on) theo đuổi, đeo đuổi; nhất định đưa ra (một yêu sách...)
-
thúc ép, thúc bách
-
don't push him too farđừng thúc bách nó quá
-
to be pushed for timebị thời gian thúc ép
-
to be pushed for moneybị vấn đề tiền nong thúc ép
-
-
quảng cáo; tung ra (một món hàng)
-
to push a new kind of soaptung ra một loại xà phòng mới; quảng cáo một loại xà phòng mới
-
-
xô, đẩy
-
cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công (trong công việc); dám làm
-
thọc đẩy (hòn bi-a)
-
(kinh thánh) húc sừng
-
xô lấn, chen lấn
-
to push through the crowdchen lấn qua đám đông
-
Idioms
- to push along
-
to push on to push away
xô đi, đẩy đi
-
to push down
xô đổ, xô ngâ, đẩy ngã
-
to push forth
làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...)
-
to push in
đẩy vào gần (bờ...) (thuyền)
-
to push off
chống sào đẩy xa (bờ...) (thuyền)
-
to push on
tiếp tục, tiếp tục đi, đi tiếp
-
to push out
xô đẩy ra, đẩy ra ngoài
-
to push through
xô đẩy qua, xô lấn qua
-
to push up
đẩy lên
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "push"