butat

butat

A child saves a handful of butat coins in a small clay jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Gambia: "butut" một đơn vị tiền tệ nhỏ của Gambia, tương đương với 1/100 dalasi (đơn vị tiền tệ chính). Một butut thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have only a few bututs left in my pocket. (Tôi chỉ còn lại vài butut trong túi.)
    • The price of the candy is 50 bututs. (Giá của cái kẹo 50 butut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butut" trong ngữ cảnh kinh tế: thường được dùng để chỉ các giao dịch nhỏ hoặc giá trị thấp trong nền kinh tế Gambia.
    • The exchange rate is 100 bututs to 1 dalasi. (Tỷ giá hối đoái 100 butut đổi 1 dalasi.)
Biến thể từ gần giống
  • Butut (danh từ, số nhiều: bututs): không biến thể đáng kể.
  • Dalasi (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Gambia, tương đương 100 bututs.
    • The dalasi is the official currency of Gambia. (Dalasi đơn vị tiền tệ chính thức của Gambia.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng xu nhỏ: "butut" có thể được coi một loại đồng xu nhỏ, tương tự như "cent" trong hệ thống tiền tệ của Mỹ.
  • Đơn vị tiền tệ phụ: "butut" một đơn vị tiền tệ phụ, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "butut" một danh từ cụ thể, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "butut" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.