butut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị tiền tệ của Gambia: "butut" là đơn vị tiền tệ phụ của Gambia, với 100 butut bằng 1 dalasi.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 50 butut.)
- (Anh ấy đổi 200 butut lấy một đồng xu dalasi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "butut" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại:
- The Gambian government issued new butut coins to combat inflation. (Chính phủ Gambia đã phát hành đồng xu butut mới để chống lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Butut (số nhiều: bututs): không thay đổi hình thức khi ở số nhiều.
- She saved a handful of bututs in her piggy bank. (Cô ấy để dành một nắm butut trong con heo đất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ phụ: "butut" là một loại "đơn vị tiền tệ phụ" (subunit of currency), tương tự như "xu" (cent) trong các hệ thống tiền tệ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "butut".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "butut".