butt in
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): Butt in có nghĩa là xen vào, chen ngang vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà không được mời, thường là một cách thô lỗ hoặc không đúng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Chồng cô ấy luôn xen vào, ngay cả khi anh ta không liên quan đến cuộc trò chuyện.)
- (Tôi ước bạn đừng chen ngang khi tôi đang nói chuyện với người khác.)
- (Anh ta chen ngang để đưa ra ý kiến của mình, nhưng không ai hỏi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butt in on something": Xen vào một việc gì đó cụ thể.
- She butted in on their private conversation. (Cô ấy xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
- "Butt in with something": Xen vào bằng cách nói điều gì đó.
- He butted in with an irrelevant comment. (Anh ta chen ngang bằng một nhận xét không liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt (động từ): húc, đâm đầu vào (nhưng không mang nghĩa xen vào).
- Interloper (danh từ): kẻ xen vào, người không được mời.
- Interruption (danh từ): sự gián đoạn, sự xen ngang.
Từ đồng nghĩa
- Chime in: chen vào, tham gia vào cuộc trò chuyện (thường mang tính tích cực hơn).
- Interrupt: ngắt lời, làm gián đoạn.
- Cut in: cắt ngang, xen vào (thường trong giao thông hoặc trò chuyện).
- Intrude: xâm phạm, xen vào một cách không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butt out: rút lui, không xen vào nữa (thường dùng trong mệnh lệnh).
- This is none of your business, so just butt out! (Đây không phải việc của bạn, vậy nên hãy tránh ra!)
- Butt heads: xung đột, bất đồng ý kiến.
- They always butt heads over politics. (Họ luôn xung đột về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- Mind your own business: lo việc của mình, đừng xen vào việc người khác.
- He should mind his own business and stop butting in. (Anh ta nên lo việc của mình và đừng xen vào.)
- Stick your nose in: xen vào việc của người khác.
- She's always sticking her nose in where it doesn't belong. (Cô ấy luôn xen vào những nơi không thuộc về mình.)