biotin

biotin

A child eats a boiled egg for breakfast, which contains biotin.

Định nghĩa

Danh từ: - Biotin: Một loại vitamin nhóm B (cụ thể vitamin B7) cần thiết cho sự phát triển của cơ thể, đặc biệt hỗ trợ quá trình trao đổi chất của chất béo, protein carbohydrate. Biotin thường được tìm thấy trong thực phẩm như trứng, các loại hạt, gan động vật.

dụ sử dụng
  • (Biotin rất cần thiết cho tóc, da móng khỏe mạnh.)
  • (Thiếu biotin có thể dẫn đến rụng tóc phát ban trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biotin supplement": viên uống bổ sung biotin.

    • Many people take a biotin supplement to improve their hair growth. (Nhiều người dùng viên uống bổ sung biotin để cải thiện sự phát triển của tóc.)
  • "Biotin-rich foods": thực phẩm giàu biotin.

    • Egg yolks and almonds are considered biotin-rich foods. (Lòng đỏ trứng hạnh nhân được coi thực phẩm giàu biotin.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotinylated (tính từ): đã được gắn biotin (thường dùng trong sinh học phân tử).

    • The biotinylated antibody was used in the experiment. (Kháng thể đã được gắn biotin được sử dụng trong thí nghiệm.)
  • Biotinidase (danh từ): một enzyme phân hủy biotin trong cơ thể.

    • Biotinidase deficiency is a rare genetic disorder. (Thiếu hụt biotinidase một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B7: tên gọi khác của biotin.
  • Vitamin H: tên gọi lịch sử của biotin (từ tiếng Đức "Haut" nghĩa da, do biotin quan trọng cho da).
Các cụm từ liên quan
  • Biotin deficiency: thiếu hụt biotin.

    • Symptoms of biotin deficiency include fatigue and depression. (Triệu chứng thiếu hụt biotin bao gồm mệt mỏi trầm cảm.)
  • Biotin metabolism: quá trình trao đổi chất của biotin.

    • Proper biotin metabolism is crucial for energy production. (Quá trình trao đổi chất biotin đúng cách rất quan trọng cho việc sản xuất năng lượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "biotin".