dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

butt

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Từ gần giống

bitt
but
butte
butty
putt
baht
bait
bat
bata
bate
bath
batty
beat
beet
bet
beta
beth
bit
bite
bitty
boat
boot
bot
bota
both
bout
btu
bud
butea
buteo
buy at
buy it
byte
pitt
pott
put
bad
bade
bathe
battue
baud
bawd
bayat
bd
bead
beaut
beauty
bed
beda
bede
bethe
bid
bida
bide
bight
biota
bittie
bod
bode
body
booth
booty
bothy
bought
buddy
buy out
buyout
pat
pate
pâté
path
patty
pbit
peat
pet
petty
pit
pita
pith
pitta
pity
piute
poet
pot
potto
potty
pout
pt
pto
pud
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...