buttonhook

buttonhook

A tailor uses a buttonhook to fasten a thick coat.

Định nghĩa

Danh từ:
- Móc cài khuy áo: "buttonhook" một dụng cụ móc, dùng để kéo một cái khuy (nút) xuyên qua lỗ khuy (khuyết) trên quần áo.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái móc cài khuy áo để cài cổ áo chật của mình.)
  • (Trong quá khứ, móc cài khuy áo vật dụng phổ biến trong mọi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a buttonhook": sử dụng móc cài khuy áo.
    He carefully used the buttonhook to avoid damaging the delicate fabric. (Anh ấy cẩn thận dùng móc cài khuy áo để tránh làm hỏng vải mỏng manh.)

  • "buttonhook" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được nhắc đến trong các câu chuyện về thời trang thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, khi quần áo nhiều khuy nhỏ chật.
    The buttonhook was an essential tool for Victorian-era clothing. (Móc cài khuy áo một công cụ thiết yếu cho quần áo thời Victoria.)

Biến thể từ gần giống
  • Buttonhook (danh từ): không biến thể phổ biến khác. Từ này thường đứng riêng lẻ, không tạo thành các từ ghép mới.
Từ đồng nghĩa
  • Hook for buttons: móc dùng cho khuy áo (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Button fastener: dụng cụ cài khuy (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại móc hoặc dụng cụ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "buttonhook".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buttonhook". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả đồ vật cụ thể.