biting

/'baitiɳ/
tính từ
  1. làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
    • a biting wind
      gió buốt
    • biting words
      những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "biting"

biting
A biting wind blows across the snowy field.