bating

/'beitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bating

She packed everything for the trip, bating her toothbrush.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trừ, trừ ra: "Bating" một giới từ cổ hoặc trang trọng, có nghĩa loại trừ một ngoại lệ ra khỏi một tuyên bố chung; tương đương với "except for" hoặc "apart from".
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • He was silent, bating his occasional sighs. (Anh ấy im lặng, trừ những tiếng thở dài thỉnh thoảng của mình.)
    • The room was empty, bating a single chair. (Căn phòng trống trơn, trừ ra một chiếc ghế đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bating" thường xuất hiện trong văn viết mang tính văn học, học thuật hoặc cổ điển, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường được dùng để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
Biến thể từ gần giống
  • Abate (động từ): làm giảm bớt, làm dịu đi (cường độ, sức mạnh). "Bating" nguồn gốc từ động từ "abate" theo nghĩa "làm giảm đi, trừ đi".
    • The storm finally abated. (Cơn bão cuối cùng cũng đã dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Except (for): trừ, ngoại trừ.
  • Apart from: ngoài ra, trừ ra.
  • Saving: trừ ra (cũng từ trang trọng, ít dùng).
Lưu ý
  • Từ này rất dễ nhầm lẫn với động từ "baiting" (mồi, dụ) do cách phát âm gần giống. Cần phân biệt ngữ cảnh.
    • Bating his breath, he waited. (Trừ hơi thở của mình ra, anh ta chờ đợi.) -> sử dụng "bating" với nghĩa "trừ ra".
    • He is baiting the hook. (Anh ấy đang móc mồi vào lưỡi câu.) -> sử dụng "baiting" với nghĩa "làm mồi".
bating

She packed everything for the trip, bating her toothbrush.

giới từ
  1. trừ, trừ ra