batting

/'bætiɳ/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
  2. sự nháy mắt
  3. mền bông (để làm chăn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

batting
A baseball player practices his batting at the plate.