batting
/'bætiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thể thao) Hành động đánh bóng, lượt đánh bóng: Chỉ hành động sử dụng gậy (như trong cricket hoặc bóng chày) để đánh bóng. Đây là nghĩa chính trong thể thao.
- Sự nháy mắt: Một hành động nhanh chóng đóng và mở một hoặc cả hai mắt, thường là một tín hiệu.
- Mền bông, lớp bông độn: Vật liệu mềm, xốp làm từ bông hoặc sợi tổng hợp, dùng để nhồi vào chăn, gối hoặc áo khoác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thể thao):
- His batting has improved significantly this season. (Lượt đánh bóng của anh ấy đã cải thiện đáng kể trong mùa giải này.)
- The team's batting order was announced before the match. (Thứ tự đánh bóng của đội đã được công bố trước trận đấu.)
Danh từ (Sự nháy mắt):
- She gave him a quick batting of her eyelashes. (Cô ấy đã nháy mắt nhanh với anh ta.)
Danh từ (Vật liệu):
- She bought some polyester batting to make a quilt. (Cô ấy đã mua một ít mền bông polyester để làm một cái chăn bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"batting average": (trong bóng chày/cricket) tỷ lệ đánh bóng thành công, thường dùng như một thước đo thành tích của vận động viên.
- The player has a high batting average this year. (Cầu thủ đó có tỷ lệ đánh bóng thành công cao trong năm nay.)
"to be at the batting crease": (trong cricket) đang ở vị trí đánh bóng, sẵn sàng đối mặt với người ném bóng.
- The new batsman is now at the batting crease. (Tay vợt mới giờ đang ở vị trí đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bat (động từ): Đánh bóng bằng gậy.
- Batter (danh từ): Người đánh bóng (trong bóng chày, cricket).
- Batty (tính từ, thông tục): Hơi điên, gàn dở (không liên quan trực tiếp đến nghĩa thể thao).
Từ đồng nghĩa
- (Thể thao) Hitting, striking: Đánh, đập.
- (Vật liệu) Wadding, filler, padding: Lớp độn, vật liệu nhồi.
- (Mắt) Winking, blinking: Nháy mắt, chớp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "batting")
Thành ngữ liên quan
"batting a thousand": (thành ngữ Mỹ, từ bóng chày) Làm mọi việc đều hoàn hảo, thành công 100%.
- With this new deal, she's batting a thousand this month. (Với thỏa thuận mới này, cô ấy đang thành công tuyệt đối trong tháng này.)
"to be on a batting streak": Có một chuỗi thành công liên tiếp trong việc đánh bóng (hoặc ẩn dụ cho công việc khác).
- The company is on a batting streak with its new products. (Công ty đang có một chuỗi thành công với các sản phẩm mới của mình.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)