pute

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thô tục):
    • Gái điếm, gái mại dâm: Từ lóng rất thô tục xúc phạm để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm. Từ này mang tính chất miệt thị nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il l'a traitée de "pute". (Hắn ta đã gọi ấy là "con điếm".)
    • C'est un quartier connu pour ses putes. (Đómột khu phố nổi tiếng nhiều gái điếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chửi rủa, xúc phạm: Thường được dùng không phải để chỉ nghề nghiệp như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp phẩm giá người phụ nữ.
    • Espèce de pute ! (Đồ con điếm!)
  • Trong một số ngữ cảnh văn hóa đại chúng (phim ảnh, nhạc rap): Có thể xuất hiện để phản ánh ngôn ngữ đường phố hoặc biểu đạt sự tức giận, nhưng vẫn mang nghĩa xúc phạm.
Biến thể từ gần giống
  • Putain (danh từ giống cái, thô tục): Có nghĩa tương tự "pute", cũngmột từ chửi thề rất phổ biến thô tục trong tiếng Pháp. Đôi khi còn được dùng như một thán từ để biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận (tương đương với "chết tiệt", "trời ơi").
  • Prostituée (danh từ giống cái): Từ trung lập chính thức hơn, có nghĩa là "người hành nghề mại dâm", "gái mại dâm".
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục/xúc phạm)
  • Garce (danh từ giống cái): Mụ đàn bà, con mụ (mang tính xúc phạm).
  • Salope (danh từ giống cái): Đồ chó cái, đồ đàn bà hư hỏng (cực kỳ thô tục xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ nghiêm trọng: "Pute" là một từ ngữ cực kỳ thô tục, xúc phạm miệt thị. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, trong môi trường lịch sự, chuyên nghiệp hoặc học thuật.
  • Hậu quả: Việc sử dụng từ này có thể bị coi là quấy rối ngôn từ (harcèlement verbal) dẫn đến những hậu quả phápnghiêm trọng tại nhiều quốc gia nói tiếng Pháp.
  • Khuyến nghị: Người học tiếng Pháp nên nhận biết từ này để hiểu ngữ cảnh (ví dụ khi xem phim rating cao hoặc nghe nhạc), nhưng không bao giờ được sử dụng để gọi hoặc mô tả người khác.
danh từ giống cái
  1. (thô tục) như putain