buy back
Định nghĩa
Động từ: Mua lại (một thứ gì đó đã từng bị bán, mất, hoặc cho đi trước đây).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua lại ngôi nhà mà cha anh ấy đã bán từ nhiều năm trước.)
- (Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của mình từ thị trường.)
- (Cô ấy đã mua lại chiếc vòng cổ yêu thích của mình từ tiệm cầm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to buy back someone's loyalty": mua lại lòng trung thành của ai đó (thường bằng tiền hoặc quyền lợi).
- The politician tried to buy back the voters' trust with new promises. (Chính trị gia đó đã cố gắng mua lại lòng tin của cử tri bằng những lời hứa mới.)
"to buy back a debt": mua lại một khoản nợ (thường là từ một bên thứ ba).
- The bank bought back the defaulted loans from the investors. (Ngân hàng đã mua lại các khoản vay quá hạn từ các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Buyback (danh từ): hành động mua lại, đặc biệt là trong tài chính (mua lại cổ phiếu).
- The company announced a $1 billion share buyback. (Công ty đã công bố chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 1 tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Repurchase: mua lại (thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính).
- Redeem: chuộc lại (thường dùng cho đồ cầm cố hoặc phiếu giảm giá).
- Recover: thu hồi lại (nhưng không nhất thiết phải mua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của ai đó.
- He bought out his partner's share of the business. (Anh ấy đã mua lại toàn bộ cổ phần của đối tác trong công ty.)
Thành ngữ liên quan
- To buy back one's freedom: mua lại tự do của mình (thường là trả tiền chuộc).
- The captive managed to buy back his freedom with a large sum of money. (Người bị bắt giữ đã xoay xở mua lại tự do của mình bằng một số tiền lớn.)