butin

danh từ giống đực
  1. chiến lợi phẩm
  2. của cướp được; của ăn cắp được
  3. tài liệu thu thập được; hiện vật thu thập được (khi đi nghiên cứu thiên nhiên, khi khai quât...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "butin"

Từ có nhắc đến "butin"

butin
Le chercheur classe son butin de fossiles dans le laboratoire.