butin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chiến lợi phẩm: Tài sản, vũ khí hoặc của cải thu được từ kẻ thù sau một trận chiến thắng.
- Của cướp được; của ăn cắp được: Tài sản bị đánh cắp hoặc cướp đoạt bởi kẻ trộm, cướp.
- Tài liệu thu thập được; hiện vật thu thập được: Các mẫu vật, thông tin hoặc đồ vật được tích lũy trong quá trình nghiên cứu khoa học, khai quật khảo cổ hoặc thám hiểm thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Chiến lợi phẩm:
- Les soldats ont partagé le butin après la victoire. (Các binh sĩ chia nhau chiến lợi phẩm sau chiến thắng.)
- Của cướp được:
- Les voleurs se sont enfuis avec leur butin. (Những tên trộm bỏ trốn cùng với của cướp được.)
- Tài liệu, hiện vật thu thập được:
- Le naturaliste a rapporté un riche butin de son expédition. (Nhà tự nhiên học mang về một bộ sưu tập hiện vật phong phú từ chuyến thám hiểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du butin": thu thập chiến lợi phẩm hoặc của cải (thường trong bối cảnh quân sự hoặc cướp bóc).
- Les pirates faisaient du butin sur toutes les routes maritimes. (Những tên cướp biển thu thập chiến lợi phẩm trên mọi tuyến đường biển.)
- "Butin de guerre": chiến lợi phẩm (cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc từ chiến tranh).
- Ces œuvres d'art étaient considérées comme un butin de guerre. (Những tác phẩm nghệ thuật này đã từng bị coi là chiến lợi phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Butiner (động từ): thu thập, kiếm mồi (như ong hút mật); (nghĩa bóng) thu thập thông tin.
- Les abeilles butinent les fleurs. (Những con ong hút mật từ các bông hoa.)
- Butineur, butineuse (danh từ): người thu thập; con ong đi hút mật.
Từ đồng nghĩa
- Pillage (n.m.): sự cướp phá, của cướp được.
- Larcin (n.m.): đồ ăn cắp.
- Trophée (n.m.): chiến lợi phẩm (thường mang tính biểu tượng).
- Collecte (n.f.): sự thu thập, bộ sưu tập (trong ngữ cảnh nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "butin")
Thành ngữ liên quan
- "Partager le butin": chia nhau chiến lợi phẩm/của cướp được.
- Après le cambriolage, les complices se sont disputés pour partager le butin. (Sau vụ đột nhập, những kẻ đồng lõi đã tranh cãi để chia nhau của cướp được.)
danh từ giống đực
- chiến lợi phẩm
- của cướp được; của ăn cắp được
- tài liệu thu thập được; hiện vật thu thập được (khi đi nghiên cứu thiên nhiên, khi khai quât...)