bòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả cùng họ với bưởi, quả to, vỏ dày, vị thường chua: "bòng" là tên gọi một loại cây thuộc chi Cam chanh, thường được trồng để lấy quả.
- Quả của cây bòng: "bòng" cũng dùng để chỉ chính quả của cây này, có kích thước lớn, vỏ dày.
- Túi vải, thường dùng để lọc bột hoặc đựng đồ: Trong một nghĩa khác, "bòng" là một vật dụng bằng vải, có hình dạng như cái túi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cây/quả):
- Vườn sau nhà ông ấy trồng hai cây bòng. (Chỉ cây bòng.)
- Mẹ mua mấy quả bòng về để làm mứt vỏ. (Chỉ quả bòng.)
- Danh từ (nghĩa túi vải):
- Bà dùng cái bòng vải để lọc nước cốt đậu. (Chỉ túi vải dùng để lọc.)
- Anh ấy gói quần áo vào một cái bòng mang theo đi xa. (Chỉ túi vải dùng để đựng đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bòng bột": cụm từ chỉ túi vải dùng để lọc bột khi làm bánh hoặc chế biến thực phẩm.
- Muốn có bột gạo mịn thì phải lọc qua bòng bột.
- "bòng bong": một từ gần âm nhưng khác nghĩa, thường chỉ một loại dây leo hoặc tình trạng rối rắm.
- Lối đi mọc đầy bòng bong. (Không phải là nghĩa của từ "bòng" đơn lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bưởi (dt): Một loại cây cùng họ, quả tương tự nhưng thường có vị ngọt hoặc chua ngọt khác với bòng.
- Bưởi năm roi thường ngọt hơn bòng.
- Pomelo / Shaddock (tên tiếng Anh): Tên gọi quốc tế cho các loại quả thuộc nhóm bưởi, bòng.
Từ đồng nghĩa
- Thanh yên (dt, trong một số ngữ cảnh): Một tên gọi khác cho một số giống cây có quả tương tự bòng.
- Túi vải lọc (dt, cho nghĩa thứ hai): Vật dụng có công dụng tương tự.
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "bòng" này là từ thuần Việt, cần phân biệt với từ "bong" (thường là từ mượn âm, như trong "bong bóng").
- Trong một số phương ngữ, "bòng" và "bưởi" có thể được dùng lẫn lộn, nhưng trong ngôn ngữ chuẩn, chúng chỉ hai loại quả có đặc điểm hương vị khác nhau.
- 1 dt. 1. Cây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua: Nhà có mấy cây bòng. 2. Quả bòng: mua phải bòng, không phải bưởi đâu.
- 2 dt. Túi vải dùng để lọc bột nước hoặc đựng quần áo: mượn cái bao bòng bột mang bòng đi đường.