bón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Táo bón: Trạng thái khó khăn khi đi đại tiện, phân thường khô và cứng. (Còn gọi là "táo").
- Động từ:
- Cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng: Hành động trộn hoặc rắc các chất như phân bón vào đất để cây phát triển tốt.
- Đút, cho ăn: Hành động dùng thìa, đũa đưa thức ăn vào miệng cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh nặng chưa thể tự ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy thường xuyên bị bón nên phải ăn nhiều rau xanh.
- Động từ (nghĩa bón cho cây):
- Nông dân bón phân hữu cơ để cải tạo đất.
- Mùa này cần bón thêm kali cho cây lúa.
- Động từ (nghĩa cho ăn):
- Mẹ cẩn thận bón từng thìa cháo cho em bé.
- Y tá bón sữa cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bón phân": Cụm từ phổ biến chỉ việc cung cấp phân bón cho cây trồng.
- Việc bón phân đúng thời điểm quyết định rất lớn đến năng suất.
- "Bón thúc": Kỹ thuật bón phân vào giai đoạn cây cần nhiều dinh dưỡng để phát triển nhanh (thân, lá, hoa, quả).
- Sau khi cấy, cần bón thúc để lúa đẻ nhánh.
- "Bón lót": Kỹ thuật bón phân vào đất trước khi gieo trồng.
- Phân chuồng thường được dùng để bón lót.
Biến thể và từ liên quan
- Táo bón (Danh từ/Cụm tính từ): Tình trạng bệnh lý với triệu chứng đi ngoài khó khăn.
- Bón phân (Cụm động từ): Hành động bón cho cây.
- Bón cơm/Bón cháo (Cụm động từ): Hành động đút cơm/cháo cho người khác ăn.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Với nghĩa "cho cây": Bổ sung dinh dưỡng, cung cấp phân.
- Với nghĩa "cho ăn": Đút, mớm (thường dùng cho trẻ nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bón vãi: Cách bón phân bằng việc rải đều trên mặt đất.
- Bón vãi phân đạm cho lúa.
- Bón theo hàng/hốc: Cách bón phân vào từng hàng hoặc hốc đã đào sẵn quanh gốc cây.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa tính từ ("táo bón"), từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe.
- Khi dùng với nghĩa động từ, cần phân biệt rõ ngữ cảnh: bón cho đất/cây hay bón cho người.
- 1 tt. (cn. táo) Nói đi đại tiện khó: Vì bị bón phải uống thuốc tẩy.
- 2 đgt. Trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây: Bón cây; Bón ruộng.
- 3 đgt. 1. Cho trẻ ăn khi nó chưa tự cầm được thìa hoặc đũa: Bón cơm cho em bé 2. Cho người ốm nặng ăn: Bón cháo cho bố.