bèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (dùng phụ trước động từ):
- Ngay lập tức, liền sau đó: Diễn tả một hành động xảy ra ngay tức thì, liền ngay sau một sự việc, tình huống hoặc suy nghĩ nào đó, thường nhằm đáp ứng lại sự việc đó.
- Thế là, vậy là: Thể hiện sự nối tiếp logic giữa nguyên nhân/lý do và hành động được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Giận quá, bèn bỏ đi. (Vì quá tức giận, [người đó] liền bỏ đi ngay.)
- Ưng ý, bèn mua ngay. (Thấy vừa ý, [tôi/anh ấy] thế là mua luôn.)
- Thấy không khí nặng nề quá, anh ta bèn nói đùa một câu. (Nhận thấy bầu không khí quá căng thẳng, anh ta liền nói đùa một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bèn" thường đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ chính, tạo thành kết cấu: [Nguyên nhân/Lý do], [Chủ ngữ] + bèn + [Động từ].
- Nghe tiếng gọi, cô ấy bèn chạy ra. (Nghe thấy tiếng gọi, cô ấy liền chạy ra ngoài.)
- "bèn" mang sắc thái văn chương hoặc khẩu ngữ trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói thông tục hàng ngày. Nó nhấn mạnh tính chất kế tiếp nhanh chóng, dứt khoát của hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Liền: Có nghĩa gần giống, chỉ sự việc xảy ra ngay sau đó. Tuy nhiên, "liền" phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết hơn so với "bèn".
- Thấy vậy, tôi liền im lặng.
- Thế là: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt sự nối tiếp giữa hai sự việc, thường dùng trong văn nói.
- Trời mưa, thế là chúng tôi ở nhà.
- Ngay: Nhấn mạnh tính tức thời, không chậm trễ.
- Anh ấy ngay lập tức đồng ý.
Từ đồng nghĩa
- Liền: Ngay lập tức, không chậm trễ.
- Tức thì: Xảy ra ngay tại thời điểm đó.
- Lập tức: Hành động ngay không do dự.
- Thế là: Vậy là (thể hiện kết quả của một tình huống).
Từ trái nghĩa
- Chần chừ: Do dự, không quyết định ngay.
- Trì hoãn: Kéo dài thời gian, không thực hiện ngay.
Lưu ý sử dụng
- "bèn" không đứng một mình và luôn cần có một mệnh đề trước đó nêu lý do hoặc tình huống dẫn đến hành động.
- Từ này thường xuất hiện trong truyện kể, văn xuôi để diễn tả hành động của nhân vật, hoặc trong khẩu ngữ khi kể chuyện một cách sinh động.
- Không dùng "bèn" cho những hành động được lên kế hoạch từ trước hoặc không có tính chất đáp ứng tức thời với tình huống.
- p. (dùng phụ trước đg.). (Làm việc gì) liền ngay sau một việc nào đó, nhằm đáp ứng một yêu cầu, chủ quan hay khách quan. Giận quá, bèn bỏ đi. Ưng ý, bèn mua ngay. Thấy không khí nặng nề quá, anh ta bèn nói đùa một câu.